T&T Global EU Trading Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU T&T GLOBAL - EU
20
进口笔数
0
出口笔数
$161.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109916552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMS49HQ |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Số 91 DV3 Khu đô thị Xa La, Đường Phúc La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU T&T GLOBAL - EU |
| 企业英文名称 | T&T GLOBAL - EU TRADING IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 DV3 Khu đô thị Xa La, Đường Phúc La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84974265353 |
| 邮箱 | ttglobaleu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $109.6K |
| 法国 | 3 | $27.6K |
| 意大利 | 1 | $12.9K |
| 西班牙 | 2 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sigra Worldwide Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $50.3K | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Renowned Life Sciences | 印度 | 3 | $34.9K | 抗生素药品、其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 3 | $27.6K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Renovize Healthcare | 印度 | 7 | $24.4K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| OFI Officina Farmaceutica Italiana S.p.A. | 意大利 | 1 | $12.9K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Laboratorios Gramar | 西班牙 | 2 | $11.4K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 抗生素药品 | Renowned Life Sciences | 印度 | $3.6K |
| 2023-10-21 | 其他零售药品 | RENOVIZE HEALTHCARE | 印度 | $1.0K |
| 2023-10-03 | 其他食品制剂 | LABORATORIOS GRAMAR | 西班牙 | $10.0K |
| 2023-09-29 | 其他食品制剂 | RENOVIZE HEALTHCARE | 印度 | $4.5K |
| 2023-07-06 | 其他护肤品 | RENOVIZE HEALTHCARE | 印度 | $1.4K |
| 2023-06-26 | 其他食品制剂 | LUSTREL LABORATOIRES | 法国 | $7.6K |
| 2023-06-20 | 其他食品制剂 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $10.5K |
| 2023-06-20 | 其他零售药品 | Renovize Healthcare | 印度 | $1.4K |
| 2023-06-20 | 其他零售药品 | Renovize Healthcare | 印度 | $5.1K |
| 2023-06-20 | 食用油脂制品 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $2.5K |