Thanh An Tractors Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THàNH AN TRACTORS
84
进口笔数
0
出口笔数
$229.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-30
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316894145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH0JHSG |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Số 313A Đường Phước Thiện, Tổ 2, Khu Phố Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN TRACTORS |
| 企业英文名称 | THANH AN TRACTORS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60A2, Đường 8, Khu phố 6 (Khu phố 3 cũ), Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84971612531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 731511 | 滚子链 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 84 | $226.1K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.3K | 360度挖掘机、750W-75kW交流电机 |
| A & A Patel Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $15.4K | 其他钢铁废料、铜废料 |
| Ong Hun | 新加坡 | 7 | $13.9K | 其他绳缆、钢制编织带 |
| Ong Chi Wan | 新加坡 | 6 | $12.5K | 钢制编织带、滚子链 |
| Ah Chi Quan | 新加坡 | 8 | $12.5K | 750W-75kW交流电机、钢制编织带 |
| Nguyen Ngoc Quoc | 新加坡 | 6 | $10.0K | 钢制编织带、不锈钢管件 |
| Le Dinh Pho | 新加坡 | 4 | $9.6K | 其他绳缆、滚子链 |
| Phan Minh Hung | 新加坡 | 5 | $9.3K | 其他绳缆、带配件增强橡胶管 |
| CE Global Network LLP | 新加坡 | 4 | $8.4K | 其他绳缆、钢制编织带 |
| Tuan Nguyen | 新加坡 | 4 | $5.6K | 其他橡胶轮胎、其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 其他绳缆 | ONG CHI WAN | 日本 | $740 |
| 2023-10-30 | 不锈钢管件 | ONG CHI WAN | 日本 | $159 |
| 2023-10-30 | 钢制编织带 | ONG CHI WAN | 日本 | $992 |
| 2023-10-30 | 其他钢铁制品 | ONG CHI WAN | 日本 | $208 |
| 2023-10-24 | 非车用柴油机 | A & A PATEL PTY LTD | 日本 | $267 |
| 2023-10-24 | 卧式非数控车床 | A & A PATEL PTY LTD | 日本 | $802 |
| 2023-10-24 | 制冷压缩机 | A & A PATEL PTY LTD | 日本 | $855 |
| 2023-10-24 | 钢制编织带 | A & A PATEL PTY LTD | 日本 | $334 |
| 2023-10-24 | 非数控铣床 | A & A PATEL PTY LTD | 日本 | $468 |
| 2023-10-24 | 制冷压缩机 | A & A PATEL PTY LTD | 日本 | $601 |