Thanh An Tractors Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他绳缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THàNH AN TRACTORS

84
进口笔数
0
出口笔数
$229.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-30
最近进口
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.8K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316894145
企查查编码QVNYH0JHSG
成立日期2021-06-03
联系地址Số 313A Đường Phước Thiện, Tổ 2, Khu Phố Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN TRACTORS
企业英文名称THANH AN TRACTORS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60A2, Đường 8, Khu phố 6 (Khu phố 3 cũ), Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84971612531
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560790其他绳缆
731290钢制编织带
401694橡胶防撞垫
731511滚子链
730721不锈钢管件
400942带配件增强橡胶管
730459合金钢管材
842720非电动叉车
732690其他钢铁制品
401290其他橡胶轮胎

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本84$226.1K
中国1$2.1K
韩国1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd.中国4$17.3K360度挖掘机、750W-75kW交流电机
A & A Patel Pty Ltd澳大利亚5$15.4K其他钢铁废料、铜废料
Ong Hun新加坡7$13.9K其他绳缆、钢制编织带
Ong Chi Wan新加坡6$12.5K钢制编织带、滚子链
Ah Chi Quan新加坡8$12.5K750W-75kW交流电机、钢制编织带
Nguyen Ngoc Quoc新加坡6$10.0K钢制编织带、不锈钢管件
Le Dinh Pho新加坡4$9.6K其他绳缆、滚子链
Phan Minh Hung新加坡5$9.3K其他绳缆、带配件增强橡胶管
CE Global Network LLP新加坡4$8.4K其他绳缆、钢制编织带
Tuan Nguyen新加坡4$5.6K其他橡胶轮胎、其他绳缆

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-30其他绳缆ONG CHI WAN日本$740
2023-10-30不锈钢管件ONG CHI WAN日本$159
2023-10-30钢制编织带ONG CHI WAN日本$992
2023-10-30其他钢铁制品ONG CHI WAN日本$208
2023-10-24非车用柴油机A & A PATEL PTY LTD日本$267
2023-10-24卧式非数控车床A & A PATEL PTY LTD日本$802
2023-10-24制冷压缩机A & A PATEL PTY LTD日本$855
2023-10-24钢制编织带A & A PATEL PTY LTD日本$334
2023-10-24非数控铣床A & A PATEL PTY LTD日本$468
2023-10-24制冷压缩机A & A PATEL PTY LTD日本$601

相关企业 · 同类产品

Thanh An Tractors Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →