Hung Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hưng Phát
123
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302203454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC42XVM |
| 成立日期 | 2001-01-31 |
| 联系地址 | 57 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155 Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838111275 |
| 传真 | 8111275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $1.35M |
| 泰国 | 34 | $741.9K |
| 中国 | 19 | $233.7K |
| 西班牙 | 7 | $65.7K |
| 土耳其 | 15 | $62.1K |
| 美国 | 11 | $23.0K |
| 丹麦 | 3 | $8.8K |
| 意大利 | 2 | $5.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.3K |
| 加拿大 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frp Services & Co. | 日本 | 29 | $1.17M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Peerapat Technology Public Co. Ltd. | 泰国 | 29 | $687.4K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $211.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| FRP SERVICES & CO LTD | 日本 | 3 | $171.5K | 其他不饱和聚酯、其他三嗪化合物 |
| Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $90.3K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| Calvatis Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $45.3K | 工业清洁制剂、诊断试剂 |
| TOLKAR Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 4 | $26.8K | 8451机器零件、电力控制板 |
| Oztiryakiler Madeni Esya San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 6 | $23.8K | 热饮食品加热设备、商用洗碗机 |
| Seko Fluid Controls (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $9.8K | 计量液体泵、电力控制板 |
| System Cleaners A | 丹麦 | 3 | $8.8K | 喷雾机零件、喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | FRP SERVICES & CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | FRP SERVICES & CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | FRP SERVICES & CO LTD | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | FRP SERVICES & CO LTD | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | FRP SERVICES & CO LTD | 日本 | $25.7K |
| 2026-04-06 | 其他消毒剂 | FRP SERVICES & CO LTD | 日本 | $25.7K |
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | Peerapat Technology Public Co. Ltd. | 泰国 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 纺织染色助剂 | Peerapat Technology Public Co. Ltd. | 泰国 | $86 |
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | Peerapat Technology Public Co. Ltd. | 泰国 | $143 |
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | Peerapat Technology Public Co. Ltd. | 泰国 | $132 |