Ha An 88 Import & Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 木制工具部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU Hà AN 88
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$729.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900856464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHUF18T |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Thành, Xã Đồng Tân, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HÀ AN 88 |
| 企业英文名称 | HA AN 88 IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Thành, Xã Hữu Lũng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84965131988 |
| 邮箱 | congtyhaan88@mail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $685.9K |
| 中国 | 6 | $43.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $685.9K | 木制工具部件 |
| Shuyang County Dongrun Wood Products Factory (Sole Proprietorship) | 中国 | 6 | $43.5K | 木制工具部件 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 木制工具部件 | International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 木制工具部件 | International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 木制工具部件 | International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | $620 |
| 2026-04-14 | 木制工具部件 | International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-03-27 | 木制工具部件 | International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-27 | 木制工具部件 | International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-02-02 | 木制工具部件 | International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-02-02 | 木制工具部件 | International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 木制工具部件 | International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2026-02-02 | 木制工具部件 | International Trade & Consulting Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |