An Phu Trading Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT CôNG NGHệ AN PHú
17
进口笔数
0
出口笔数
$48.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316618057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCWKF26 |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | 81/10 Đường 47, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU TRADING TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/10 Đường 47, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84969715786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $40.5K |
| 新西兰 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LT MAX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $40.2K | 铝制结构体及部件、其他铝制品 |
| Ruskin Titus Gulf Manufacturing L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $8.2K | 气体过滤机械、其他机器刀具 |
| VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $326 | 铝制结构体及部件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 37.5瓦以下电机 | VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $18 |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2026-02-04 | 阀门龙头 | VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $12 |
| 2026-02-04 | 阀门龙头 | VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $8 |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2026-02-04 | 阀门龙头 | VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $12 |
| 2026-02-04 | 镀锌钢丝网 | VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4 |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $10 |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | VAUXAIRE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6 |