Hanoi Pharmaceutical Equipment Joint Stock Co., Branch

越南进口商 · 进口 691 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội

691
进口笔数
3
出口笔数
$106.55M
进口金额
$73.4K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-07-16
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.95M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.89M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.95M · 27 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $735.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.79M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.22M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.18M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.64M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.42M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.16M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.34M · 12 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-11进口 $2.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.62M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $849.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.21M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.48M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.07M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.56M · 17 笔出口 $56.4K · 1 笔2025-08进口 $1.46M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.70M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.21M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.54M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.19M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.47M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.46M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.79M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.63M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.34M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.76M · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.89M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.01M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.95M · 27 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $735.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.79M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.22M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.18M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.64M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.42M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.16M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.34M · 12 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-11进口 $2.07M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.62M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.15M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $849.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.21M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.08M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.48M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.07M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.56M · 17 笔出口 $56.4K · 1 笔2025-08进口 $1.46M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.70M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.21M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.54M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.19M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.47M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.46M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.79M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.63M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.34M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.76M · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100109699-032
企查查编码QVNRX9J4QE
成立日期2003-07-16
联系地址27B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址27B Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02838160348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300432皮质类固醇药品
300510医用粘性敷料
300212抗血清及血份
300450维生素药品
300439激素抗生素药品
300420抗生素药品
300449生物碱药品

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度487$64.90M
泰国38$10.29M
新加坡59$8.34M
俄罗斯24$5.98M
德国9$5.34M
意大利8$4.64M
希腊31$2.30M
西班牙4$1.97M
巴基斯坦16$1.42M
澳大利亚11$949.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$69.2K
新加坡1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Lifesciences Pty Ltd印度384$48.05M其他零售药品、皮质类固醇药品
Mega Lifesciences Pty Ltd泰国108$17.74M其他零售药品、其他食品制剂
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国41$10.41M其他零售药品、其他食品制剂
Mega Lifesciences Pty Ltd新加坡48$5.84M其他电诊设备、其他零售药品
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LTDTHAILAND泰国20$5.30M其他零售药品、维生素药品
Mega Lifesciences Pty Ltd俄罗斯20$5.02M抗血清及血份
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.印度7$2.34M其他零售药品、胰岛素药品
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.希腊24$2.00M其他零售药品
Mega Lifesciences Pty Ltd巴基斯坦14$1.34M其他零售药品
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.澳大利亚7$679.8K其他食品制剂、其他零售药品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Lifesciences Pty Ltd越南2$69.2K其他零售药品、糖果
DKSH Singapore Pte. Ltd.新加坡1$4.2K其他非酒精饮料、1-6%脂肪乳品

近期贸易明细

进口(共 691)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd印度$8.2K
2026-07-28其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd印度$6.7K
2026-07-28其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd印度$11.4K
2026-07-28其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd印度$30.1K
2026-07-28其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd印度$45.0K
2026-07-28其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd印度$8.3K
2026-07-28其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd印度$41.5K
2026-07-28其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd印度$13.3K
2026-07-27其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd新加坡$31.5K
2026-07-27其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd印度$7.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd越南$56.4K
2024-10-07其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd越南$12.8K
2024-01-05其他零售药品DKSH Singapore Pte. Ltd.新加坡$4.2K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Pharmaceutical Equipment Joint Stock Co., Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →