TUNG THUAN THANH CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 金属处理机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TùNG THUậN THàNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317768030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVJR3YX |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Số 09 Đường nội khu Mỹ Phước, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÙNG THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | TUNG THUAN THANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Đường nội khu Mỹ Phước, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84908261668 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $30.8K | 车轮零件、涂层钢丝制品 |
| COSENG AUTOMOTIVE EQUIPMENT (ZHUHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 车轮零件 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-05-05 | 车轮零件 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-05-05 | 其他功能机器 | COSENG AUTOMOTIVE EQUIPMENT (ZHUHAI) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-05-05 | 车轮零件 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-05-05 | 车轮零件 | SHENZHEN YUEZHIYUAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-05 | 金属处理机械 | COSENG AUTOMOTIVE EQUIPMENT (ZHUHAI) CO LTD | 中国 | $2.4K |