HSP May Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY H S P

264
进口笔数
154
出口笔数
$6.13M
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $295 · 3 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-09进口 $36.5K · 8 笔出口 $58.4K · 5 笔2023-10进口 $38.0K · 10 笔出口 $86.4K · 8 笔2023-11进口 $34.7K · 7 笔出口 $196.5K · 5 笔2023-12进口 $44.1K · 15 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-01进口 $56.1K · 4 笔出口 $86.6K · 3 笔2024-02进口 $4.8K · 4 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-03进口 $2.89M · 6 笔出口 $51.8K · 6 笔2024-04进口 $1.96M · 6 笔出口 $120.3K · 5 笔2024-05进口 $6.1K · 8 笔出口 $58.7K · 6 笔2024-06进口 $52.8K · 13 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $47.4K · 3 笔2024-08进口 $17.7K · 7 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-09进口 $10.5K · 4 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-10进口 $66.0K · 10 笔出口 $72.8K · 6 笔2024-11进口 $33.8K · 8 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-12进口 $73.5K · 11 笔出口 $61.6K · 1 笔2025-01进口 $39.8K · 2 笔出口 $169.0K · 9 笔2025-02进口 $54.4K · 6 笔出口 $52.3K · 6 笔2025-03进口 $20.5K · 4 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-04进口 $20.3K · 7 笔出口 $214.2K · 6 笔2025-05进口 $27.8K · 4 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-06进口 $67.6K · 13 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-07进口 $1.0K · 4 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-08进口 $23.7K · 8 笔出口 $85.8K · 4 笔2025-09进口 $37.7K · 8 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-10进口 $20.3K · 5 笔出口 $49.5K · 4 笔2025-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $38.6K · 3 笔2025-12进口 $50.5K · 8 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-01进口 $58.1K · 2 笔出口 $63.4K · 5 笔2026-02进口 $25.1K · 7 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-03进口 $21.9K · 7 笔出口 $16.6K · 6 笔2026-04进口 $162.6K · 6 笔出口 $121.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $295 · 3 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-09进口 $36.5K · 8 笔出口 $58.4K · 5 笔2023-10进口 $38.0K · 10 笔出口 $86.4K · 8 笔2023-11进口 $34.7K · 7 笔出口 $196.5K · 5 笔2023-12进口 $44.1K · 15 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-01进口 $56.1K · 4 笔出口 $86.6K · 3 笔2024-02进口 $4.8K · 4 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-03进口 $2.89M · 6 笔出口 $51.8K · 6 笔2024-04进口 $1.96M · 6 笔出口 $120.3K · 5 笔2024-05进口 $6.1K · 8 笔出口 $58.7K · 6 笔2024-06进口 $52.8K · 13 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $47.4K · 3 笔2024-08进口 $17.7K · 7 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-09进口 $10.5K · 4 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-10进口 $66.0K · 10 笔出口 $72.8K · 6 笔2024-11进口 $33.8K · 8 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-12进口 $73.5K · 11 笔出口 $61.6K · 1 笔2025-01进口 $39.8K · 2 笔出口 $169.0K · 9 笔2025-02进口 $54.4K · 6 笔出口 $52.3K · 6 笔2025-03进口 $20.5K · 4 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-04进口 $20.3K · 7 笔出口 $214.2K · 6 笔2025-05进口 $27.8K · 4 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-06进口 $67.6K · 13 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-07进口 $1.0K · 4 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-08进口 $23.7K · 8 笔出口 $85.8K · 4 笔2025-09进口 $37.7K · 8 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-10进口 $20.3K · 5 笔出口 $49.5K · 4 笔2025-11进口 $7.6K · 3 笔出口 $38.6K · 3 笔2025-12进口 $50.5K · 8 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-01进口 $58.1K · 2 笔出口 $63.4K · 5 笔2026-02进口 $25.1K · 7 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-03进口 $21.9K · 7 笔出口 $16.6K · 6 笔2026-04进口 $162.6K · 6 笔出口 $121.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314835602
企查查编码QVN8MF4YGU
成立日期2018-01-11
联系地址3/29 Đường Số 49, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY H S P
企业英文名称H S P MAY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/29 Đường Số 49, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84908394780
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
540761聚酯长丝织物
960621塑料纽扣
590390塑料涂层织物
580790非织造标签
830890贱金属扣件
580890装饰流苏
482190未印刷标签
560490橡塑浸渍纱线
560311轻质无纺布

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
620453女式化纤裙
621133男式化纤服装
620630女式棉衬衫
620433女式化纤夹克
620442棉质连衣裙
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本256$6.11M
中国7$23.1K
越南1$284

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本143$2.19M
中国香港8$153.5K
越南4$27.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D Port Co., Ltd.日本114$2.96M塑料纽扣、其他拉链
D-Port Co., Ltd.日本42$2.19M塑料涂层织物、聚酯长丝织物
Nakahiro Corp.日本56$466.7K其他拉链、聚酯长丝织物
IKG LTD中国香港11$266.8K聚酯长丝织物、橡塑浸渍纱线
Ritawa Co., Ltd.日本23$153.3K其他拉链、染色合成经编织物
Bavina (HK) Co., Ltd.越南12$37.9K印刷标签、非织造标签
IKG Co., Ltd.日本8$23.5K未印刷标签、窄幅弹性织物
D Port Co., Ltd.中国5$22.4K聚酯长丝织物、塑料家用制品
Gridge International Co., Ltd.日本16$3.9K聚酯短纤织物、其他拉链
b9df6834e7f5a9e14d7e4eb78a7058264$292

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakahiro Corp.日本43$1.09M男式化纤裤、男式化纤服装
D Port Co., Ltd.日本51$683.7K女式化纤衬衫、化纤连衣裙
Ritawa Co., Ltd.日本21$240.3K男式化纤服装、男式化纤裤
NAKAHIRO CORP中国香港3$114.3K男式化纤裤、化纤连衣裙
Gridge International Co., Ltd.日本15$45.8K女式化纤衬衫、男式化纤服装
Chikuma & Co., Ltd.日本3$43.9K女式化纤服装、女式化纤裤
D-Port Co., Ltd.日本4$40.3K女式棉衬衫、棉质连衣裙
RITAWA CO.LTD中国香港4$38.0K女式化纤衬衫、女式化纤夹克
Stingray Co., Ltd.日本3$32.9K男式化纤裤、女式化纤夹克
Marusa Co., Ltd.日本3$11.8K女式化纤夹克、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30橡胶处理织物IKG LTD日本$381
2026-04-30窄幅弹性织物IKG LTD日本$1.7K
2026-04-30窄幅弹性织物IKG LTD日本$97
2026-04-30橡塑浸渍纱线IKG LTD日本$263
2026-04-30绗缝纺织品IKG LTD日本$837
2026-04-30非织造标签IKG LTD日本$192
2026-04-30聚酯长丝织物IKG LTD日本$13.1K
2026-04-30聚酯长丝织物IKG LTD日本$10.4K
2026-04-30聚酯长丝织物IKG LTD日本$1.2K
2026-04-30贱金属扣件IKG LTD日本$148

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27男式化纤裤NAKAHIRO CORP中国香港$5.4K
2026-04-15女式化纤衬衫RITAWA CO.LTD中国香港$1.9K
2026-04-15化纤连衣裙RITAWA CO.LTD中国香港$2.3K
2026-04-15女式化纤衬衫RITAWA CO.LTD中国香港$1.8K
2026-04-15棉制女裙RITAWA CO.LTD中国香港$969
2026-04-15女式化纤衬衫RITAWA CO.LTD中国香港$2.5K
2026-04-15棉制女裙RITAWA CO.LTD中国香港$735
2026-04-15女式化纤衬衫RITAWA CO.LTD中国香港$3.8K
2026-04-15女式化纤衬衫RITAWA CO.LTD中国香港$2.6K
2026-04-15女式化纤衬衫RITAWA CO.LTD中国香港$1.1K

相关企业 · 同类产品

HSP May Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →