Tana Pharmaceutical One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Phẩm Tana
20
进口笔数
0
出口笔数
$178.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102668195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYQ8UR2 |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | Lô D19/D6, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TANA |
| 企业英文名称 | TANA PHARMACEUTICAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D19/D6, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật (TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ÔTÔ HÀ NỘI) "CHUYỂN TỪ ĐKKD SỐ 0104002699 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 29/02/2008" 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84932334113 |
| 邮箱 | tanapharmaco@gmail.com |
| 传真 | 02437678150 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 330530 | 发胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 20 | $178.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pidielle S.p.A. | 意大利 | 20 | $178.6K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他护发品 | PIDIELLE SPA | 意大利 | $79 |
| 2025-12-23 | 其他护发品 | PIDIELLE SPA | 意大利 | $39 |
| 2025-12-23 | 其他护发品 | PIDIELLE SPA | 意大利 | $157 |
| 2025-12-23 | 其他护发品 | PIDIELLE S P A | 意大利 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 其他护发品 | PIDIELLE S P A | 意大利 | $79 |
| 2025-12-23 | 其他护发品 | PIDIELLE SPA | 意大利 | $111 |
| 2025-12-23 | 其他护发品 | PIDIELLE SPA | 意大利 | $157 |
| 2025-12-23 | 其他护发品 | PIDIELLE SPA | 意大利 | $315 |
| 2025-12-23 | 其他护发品 | PIDIELLE SPA | 意大利 | $236 |
| 2025-12-23 | 其他护发品 | PIDIELLE SPA | 意大利 | $79 |