Dong Bich Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 女式化纤裤

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Đông Bích

60
进口笔数
155
出口笔数
$438.2K
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 3 笔出口 $35.4K · 4 笔2023-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-01进口 $13.8K · 3 笔出口 $36.5K · 5 笔2024-02进口 $54 · 1 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-06进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $45.6K · 3 笔2024-08进口 $20.1K · 2 笔出口 $58.3K · 2 笔2024-09进口 $6.6K · 2 笔出口 $31.6K · 6 笔2024-10进口 $10.0K · 3 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $54.5K · 8 笔2024-12进口 $75.9K · 4 笔出口 $88.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-04进口 $19 · 1 笔出口 $35.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 3 笔2025-06进口 $59.9K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $77.3K · 2 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $64.7K · 3 笔2025-09进口 $100 · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $84.8K · 8 笔2025-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $72.6K · 9 笔2025-12进口 $52 · 1 笔出口 $56.0K · 3 笔2026-01进口 $219 · 1 笔出口 $51.9K · 4 笔2026-02进口 $7.7K · 3 笔出口 $18.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 9 笔2026-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $52.4K · 4 笔2026-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $39.1K · 3 笔2026-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $47.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.2K · 3 笔出口 $35.4K · 4 笔2023-12进口 $8.6K · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-01进口 $13.8K · 3 笔出口 $36.5K · 5 笔2024-02进口 $54 · 1 笔出口 $32.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2024-06进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $45.6K · 3 笔2024-08进口 $20.1K · 2 笔出口 $58.3K · 2 笔2024-09进口 $6.6K · 2 笔出口 $31.6K · 6 笔2024-10进口 $10.0K · 3 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $54.5K · 8 笔2024-12进口 $75.9K · 4 笔出口 $88.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-04进口 $19 · 1 笔出口 $35.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 3 笔2025-06进口 $59.9K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $77.3K · 2 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $64.7K · 3 笔2025-09进口 $100 · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2025-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $84.8K · 8 笔2025-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $72.6K · 9 笔2025-12进口 $52 · 1 笔出口 $56.0K · 3 笔2026-01进口 $219 · 1 笔出口 $51.9K · 4 笔2026-02进口 $7.7K · 3 笔出口 $18.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 9 笔2026-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $52.4K · 4 笔2026-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $39.1K · 3 笔2026-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $47.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0306393982
企查查编码QVN75RMEA4
成立日期2008-12-20
联系地址62/10E Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG BÍCH
企业英文名称DONG BICH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62/10E Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842835141044
邮箱info@dongbich.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551331涤棉机织布
551219聚酯短纤织物
600632染色合成针织布
600690其他针织布
551511聚酯粘胶混纺布
580890装饰流苏
521049棉混纺机织布
551339色织棉混纺布
551429染色化棉混纺布
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620433女式化纤夹克
610620女式针织衬衫
610463女式合成纤维裤
620443化纤连衣裙
610433女式化纤夹克
551219聚酯短纤织物
620990婴儿服装(非棉/化纤)
600632染色合成针织布
611599其他纺织鞋袜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$193.9K
泰国11$105.6K
中国台湾4$26.6K
奥地利4$26.6K
印度尼西亚4$24.4K
澳大利亚21$23.4K
越南5$22.8K
马来西亚3$14.9K
印度1$26

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚150$1.74M
越南8$26.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tara Uniforms中国11$149.1K聚酯短纤织物、涤棉机织布
Tara Uniforms泰国11$105.6K涤棉机织布、色织棉混纺布
Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚27$77.8K其他针织布、装饰流苏
Tara Uniforms印度尼西亚4$24.4K涤棉机织布、棉混纺机织布
Tara Uniforms奥地利4$24.3K染色化棉混纺布、高强力粘胶布
AGS Prints Pty Ltd越南3$20.9K染色合成针织布
Tara Uniforms马来西亚3$14.9K聚酯粘胶混纺布、棉混纺机织物
TARA UNIFORMS中国台湾2$12.9K染色聚酯布、染色合成针织布
Tara Uniforms越南1$8.0K染色合成针织布
Shanghai Le Dao Textile Co., Ltd.中国2$400印刷标签、机织标签

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚142$1.71M女式化纤裤、女式化纤夹克
AGS Prints Pty Ltd澳大利亚5$31.3K染色合成针织布、女式合成纤维裤
Tara Uniforms越南8$26.4K聚酯短纤织物、女式化纤夹克
Wise Schools Pty Ltd澳大利亚2$5.0K男式纺织裤、女式化纤裙
Alinta澳大利亚1$600男式纺织裤、其他纺织裙

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16涤棉机织布Tara Uniforms中国$3.0K
2026-07-16涤棉机织布Tara Uniforms泰国$4.3K
2026-07-06染色合成针织布Tara Uniforms Pty Ltd中国台湾$5.7K
2026-07-02机织标签Shanghai Le Dao Textile Co., Ltd.中国$150
2026-07-02印刷标签Shanghai Le Dao Textile Co., Ltd.中国$150
2026-06-29其他人纤针织服装Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$81
2026-06-29压力袜Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$8
2026-06-29其他针织布Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$30
2026-06-29其他人纤针织服装Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$25
2026-06-29其他女式纺织服装Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$14

出口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31化纤连衣裙Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$833
2026-07-31化纤连衣裙Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$1.7K
2026-07-31女式针织衬衫Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$2.8K
2026-07-31女式化纤裤Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$2.5K
2026-07-31女式化纤夹克Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$3.2K
2026-07-31女式化纤裤Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$2.3K
2026-07-31化纤连衣裙Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$389
2026-07-31女式化纤夹克Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$3.5K
2026-07-31化纤连衣裙Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$1.1K
2026-07-31女式化纤裤Tara Uniforms Pty Ltd澳大利亚$2.4K

相关企业 · 同类产品

Dong Bich Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →