Dong Bich Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 女式化纤裤
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Đông Bích
53
进口笔数
144
出口笔数
$383.3K
进口金额
$1.63M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306393982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75RMEA4 |
| 成立日期 | 2008-12-20 |
| 联系地址 | 62/10E Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG BÍCH |
| 企业英文名称 | DONG BICH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/10E Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835141044 |
| 邮箱 | info@dongbich.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551331 | 涤棉机织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 521049 | 棉混纺机织布 |
| 551339 | 色织棉混纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $150.5K |
| 泰国 | 10 | $101.4K |
| 奥地利 | 4 | $26.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $24.4K |
| 越南 | 5 | $22.8K |
| 澳大利亚 | 19 | $21.9K |
| 中国台湾 | 3 | $20.9K |
| 马来西亚 | 3 | $14.9K |
| 印度 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 139 | $1.60M |
| 越南 | 8 | $26.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tara Uniforms | 中国 | 10 | $146.1K | 聚酯短纤织物、涤棉机织布 |
| Tara Uniforms | 泰国 | 10 | $101.4K | 涤棉机织布、色织棉混纺布 |
| Tara Uniforms Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $30.4K | 其他针织布、装饰流苏 |
| Tara Uniforms | 印度尼西亚 | 4 | $24.4K | 涤棉机织布、棉混纺机织布 |
| Tara Uniforms | 奥地利 | 4 | $24.3K | 染色化棉混纺布、高强力粘胶布 |
| AGS Prints Pty Ltd | 越南 | 3 | $20.9K | 染色合成针织布 |
| Tara Uniforms | 马来西亚 | 3 | $14.9K | 聚酯粘胶混纺布、棉混纺机织物 |
| TARA UNIFORMS | 中国台湾 | 2 | $12.9K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
| Tara Uniforms | 越南 | 1 | $8.0K | 染色合成针织布 |
| Shanghai Le Dao Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tara Uniforms Pty Ltd | 澳大利亚 | 132 | $1.57M | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| AGS Prints Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $31.3K | 染色合成针织布、女式合成纤维裤 |
| Tara Uniforms | 越南 | 8 | $26.4K | 聚酯短纤织物、女式化纤夹克 |
| Wise Schools Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.4K | 男式纺织裤、女式化纤裙 |
| Alinta | 澳大利亚 | 1 | $600 | 男式纺织裤、其他纺织裙 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 人造纤维绒布 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-02 | 涤棉机织布 | TARA UNIFORMS | 泰国 | $3.3K |
| 2026-02-02 | 聚酯机织物 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $65 |
| 2026-01-26 | 棉混纺机织物 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $35 |
| 2026-01-26 | 聚酯粘胶混纺布 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $184 |
| 2025-12-06 | 装饰流苏 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $32 |
| 2025-12-06 | 其他针织布 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $13 |
| 2025-12-06 | 男式纺织套装 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
| 2025-11-03 | 涤棉机织布 | TARA UNIFORMS | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-03 | 聚酯短纤织物 | TARA UNIFORMS | 中国 | $23.2K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤夹克 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 女式化纤夹克 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 女式合成纤维裤 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 女式化纤夹克 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 女式化纤夹克 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 女式合成纤维裤 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 女式化纤夹克 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 女式合成纤维裤 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $865 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 染色合成针织布 | TARA UNIFORMS PTY LTD | 澳大利亚 | $114 |