EQUIPMENT TRADING SERVICES TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 色谱仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật
11
进口笔数
0
出口笔数
$92.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107457705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSABT0DC |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | ĐG - 06 LK267 khu đấu giá Ngõ Cổng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | EQUIPMENT TRADING SERVICES TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ĐG - 06 LK267 khu đấu giá Ngõ Cổng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02432939082 |
| 传真 | 02432939082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902720 | 色谱仪 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $66.7K |
| 德国 | 2 | $22.0K |
| 中国 | 5 | $3.3K |
| 瑞士 | 1 | $102 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERU TATSU SHOUJI CORP ORATION | 日本 | 4 | $79.0K | 色谱仪、光学分光仪 |
| TERU TATSU SHOUJI CORP | 日本 | 1 | $8.0K | 色谱仪、光学分光仪 |
| BIOCOMMA LTD | 中国 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、切片机零件 |
| SCIENCIX INC | 美国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、切片机零件 |
| ZHEJIANG ALWSCI TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| FU HUABIN | 中国 | 1 | $71 | 静止变流器 |
| AGILENT TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO.LTD | 中国 | 1 | $70 | 不锈钢冷拔管、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 色谱仪 | TERU TATSU SHOUJI CORP | 德国 | $8.0K |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | FU HUABIN | 中国 | $71 |
| 2025-12-04 | 色谱仪 | TERU TATSU SHOUJI CORP ORATION | 德国 | $14.0K |
| 2025-10-29 | 切片机零件 | BIOCOMMA LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-29 | 其他铝制品 | BIOCOMMA LTD | 中国 | $375 |
| 2025-10-29 | 切片机零件 | BIOCOMMA LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-29 | 玻璃容器 | BIOCOMMA LTD | 中国 | $46 |
| 2025-10-29 | 塑料封口件 | BIOCOMMA LTD | 中国 | $147 |
| 2025-10-24 | 色谱仪 | TERU TATSU SHOUJI CORP ORATION | 美国 | $31.0K |
| 2025-07-01 | 静止变流器 | AGILENT TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO.LTD | 中国 | $70 |