Yunxi International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QUốC Tế YUNXI

1
进口笔数
99
出口笔数
$51.7K
进口金额
$3.21M
出口金额
2024-10-17
最近进口
2025-07-06
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $309.8K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $309.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2024-10进口 $51.7K · 1 笔出口 $124.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $309.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 2 笔2024-10进口 $51.7K · 1 笔出口 $124.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号5702108998
企查查编码QVN5CQE4JU
成立日期2022-01-27
联系地址Phòng 14.03, Tầng 14, Tòa nhà Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ YUNXI
企业英文名称YUNXI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 14.03, Tầng 14, Tòa nhà Golden King, số 15 Nguyễn Lươn, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84934321112
邮箱vanhtt1983@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果

出口

HS 编码产品
081340其他干果
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$51.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$1.33M
印度48$1.16M
中国8$365.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Taihua Import & Export Co., Ltd.越南1$51.7K其他干果

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Telilly Supply Chain Co., Ltd.越南24$914.9K其他干果
KV Allied Private Ltd.印度24$592.3K其他植物产品、谷物秸秆谷壳
Kv Allied Private Ltd印度24$562.8K其他植物产品
Yiwu Taihua Import & Export Co., Ltd.越南12$394.4K其他干果
Yiwu Taihua Import & Export Co., Ltd.6$361.5K其他干果
Xiamen Telilly Supply Chain Co., Ltd.中国4$204.3K其他干果
Yiwu Taihua Import & Export Co., Ltd.中国3$103.8K冻墨鱼鱿鱼、其他干果
Xiamen Taishunxinhé Supply Chain Co., Ltd.中国1$57.7K其他干果
KV Allied越南1$21.3K其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-17其他干果Yiwu Taihua Import & Export Co., Ltd.越南$51.7K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-06其他植物产品KV ALLIED PRIVATE LTD印度$7.0K
2025-06-21其他植物产品KV ALLIED PRIVATE LTD印度$13.1K
2025-06-20其他植物产品Kv Allied Private Ltd印度$7.0K
2025-06-16其他植物产品KV ALLIED PRIVATE LTD印度$33.2K
2025-06-14其他植物产品KV ALLIED PRIVATE LTD印度$11.6K
2025-06-07其他植物产品KV ALLIED PRIVATE LTD印度$57.2K
2025-06-02其他植物产品Kv Allied Private Ltd印度$13.1K
2025-05-28其他植物产品Kv Allied Private Ltd印度$10.7K
2025-05-28其他植物产品Kv Allied Private Ltd印度$11.5K
2025-05-28其他植物产品Kv Allied Private Ltd印度$5.1K

相关企业 · 同类产品

Yunxi International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →