Hung Thinh General Services & Commercial Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Hưng Thịnh
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$15.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106234632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY917MCM |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | Khối 12, Đường 16, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84945335998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $7.54M |
| 新加坡 | 4 | $2.73M |
| 越南 | 16 | $2.68M |
| 瑞士 | 1 | $1.19M |
| 英国 | 4 | $1.11M |
| 柬埔寨 | 21 | $467.3K |
| 中国香港 | 4 | $122.2K |
| 印度尼西亚 | 12 | $105 |
| 比利时 | 5 | $38 |
| 阿联酋 | 8 | $23 |
贸易伙伴
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One International, LLC | 美国 | 11 | $6.45M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Agronix Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.08M | 去梗烟草 |
| ADBAC Ltd. | 英国 | 5 | $1.11M | 去梗烟草、烟草废料 |
| LY Tryana Import Export Co., Ltd. | 越南 | 11 | $431.6K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| DS Jiutai Trading | 柬埔寨 | 12 | $270.0K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Dafanchhinun (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $84.2K | 去梗烟草、烟草废料 |
| KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | 7 | $52.4K | 烟草废料、去梗烟草 | |
| PT Alliance One Indonesia | 印度尼西亚 | 6 | $68 | 去梗烟草、烟草废料 |
| Philitab N.V. | 比利时 | 5 | $38 | 去梗烟草、烟草废料 |
| PT Namora Gildea Indah Abadi | 印度尼西亚 | 4 | $26 | 去梗烟草、烟草废料 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去梗烟草 | PHILITAB NV | — | $12 |
| 2026-04-16 | 去梗烟草 | BAKU INTERNATIONAL TOBACCO LLC | — | $6 |
| 2026-03-27 | 去梗烟草 | ADBAC LTD | — | $8 |
| 2026-03-21 | 烟草废料 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $7.9K |
| 2026-03-02 | 烟草废料 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $7.9K |
| 2026-02-27 | 烟草废料 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $7.9K |
| 2026-01-19 | 烟草废料 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $4.9K |
| 2026-01-18 | 烟草废料 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $7.9K |
| 2026-01-07 | 烟草废料 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $7.9K |
| 2026-01-03 | 烟草废料 | KOY RIEK CHAMROEUN IMPORT EXPORT CO., LTD | — | $7.9K |