Dai Phuc Trading Service Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Đại Phúc
86
进口笔数
0
出口笔数
$730.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310213008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NASFGE |
| 成立日期 | 2010-08-21 |
| 联系地址 | 441/48/24 Lê Văn Quới, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠI PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84837673197 |
| 传真 | 0837673198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $601.1K |
| 马来西亚 | 3 | $77.7K |
| 英国 | 7 | $35.0K |
| 土耳其 | 1 | $7.7K |
| 比利时 | 3 | $5.6K |
| 韩国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Haiyu Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 25 | $361.6K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Yantai Auto Instrument Making Co., Ltd. | 中国 | 15 | $182.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| KT Valve & Metal Industrial Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $72.0K | 阀门龙头、钢绞线缆 |
| INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | 6 | $33.4K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $10.1K | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Tianjin LSD Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| DH Metering Europe S.A. | 比利时 | 4 | $7.0K | 液体流量计、液体计量表 |
| Chongqing Galon Meter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体流量计 | INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | INFLUX MEASUREMENTS LIMITED | 英国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 液体流量计 | HAINANFOSUN INTERNATIONAL LOGISTICS | 中国 | $270 |
| 2026-03-28 | 液体流量计 | YANTAI HAIYU AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-28 | 液体流量计 | YANTAI HAIYU AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-28 | 液体流量计 | YANTAI HAIYU AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-03-28 | 液体流量计 | YANTAI HAIYU AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-28 | 液体流量计 | YANTAI HAIYU AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |