Dai Phuc Trading Service Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Đại Phúc

86
进口笔数
0
出口笔数
$730.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $720 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $196 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $720 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310213008
企查查编码QVN3NASFGE
成立日期2010-08-21
联系地址441/48/24 Lê Văn Quới, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠI PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84837673197
传真0837673198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
848180阀门龙头
902690流量压力检测零件
848130止回阀
850440静止变流器
902620压力测量仪
902820液体计量表
902890仪表零件及附件
853710电力控制板
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$601.1K
马来西亚3$77.7K
英国7$35.0K
土耳其1$7.7K
比利时3$5.6K
韩国1$3.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Haiyu Automatic Equipment Co., Ltd.中国25$361.6K液体流量计、液体气体测量仪
Yantai Auto Instrument Making Co., Ltd.中国15$182.7K液体流量计、压力测量仪
KT Valve & Metal Industrial Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$72.0K阀门龙头、钢绞线缆
INFLUX MEASUREMENTS LIMITED英国6$33.4K液体流量计、流量压力检测零件
Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd.中国4$13.5K阀门龙头、止回阀
Ningbo Joan Import & Export Co., Ltd.中国15$10.1K阀门龙头、其他塑料制品
Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国2$9.6K阀门龙头、止回阀
Tianjin LSD Valve Co., Ltd.中国1$8.3K阀门龙头、止回阀
DH Metering Europe S.A.比利时4$7.0K液体流量计、液体计量表
Chongqing Galon Meter Co., Ltd.中国2$4.1K液体计量表、仪表零件及附件

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液体流量计INFLUX MEASUREMENTS LIMITED英国$3.9K
2026-04-28液体流量计INFLUX MEASUREMENTS LIMITED英国$1.0K
2026-04-28液体流量计INFLUX MEASUREMENTS LIMITED英国$3.9K
2026-04-28液体流量计INFLUX MEASUREMENTS LIMITED英国$1.0K
2026-03-31液体流量计HAINANFOSUN INTERNATIONAL LOGISTICS中国$270
2026-03-28液体流量计YANTAI HAIYU AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD中国$1.8K
2026-03-28液体流量计YANTAI HAIYU AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD中国$3.5K
2026-03-28液体流量计YANTAI HAIYU AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD中国$950
2026-03-28液体流量计YANTAI HAIYU AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD中国$1.5K
2026-03-28液体流量计YANTAI HAIYU AUTOMATIC EQUIPMENT CO LTD中国$3.8K

相关企业 · 同类产品

Dai Phuc Trading Service Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →