BH Billiards Export Import Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 台球配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BH BILLIARDS
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108979535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQHS7CP |
| 成立日期 | 2019-11-07 |
| 联系地址 | Số 14, Ngõ 975 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BH BILLIARDS |
| 企业英文名称 | BH BILLIARDS EXPORT IMPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Ngõ 975 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 0906224423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.10M |
| 日本 | 31 | $609.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $364.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Miki & Co., Ltd. | 日本 | 23 | $333.3K | 其他无机碱、台球配件 |
| Predator Group LLC | 美国 | 4 | $290.8K | 台球配件、其他纺织手套 |
| Envision Co., Ltd. | 日本 | 7 | $285.8K | 台球配件、其他纺织手套 |
| Dongguan Zhongfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $268.8K | 其他塑料包装制品、塑料家具 |
| Karakal International Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.8K | 其他塑纺箱盒、其他纺织手套 |
| PT Miki Group Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $33.5K | 其他塑纺箱盒 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Samsung SDS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 通信设备、智能手机 |
| Strong | 中国 | 2 | $2.8K | 台球配件、纸板箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 台球配件 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 台球配件 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 台球配件 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 台球配件 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 台球配件 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 台球配件 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 台球配件 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $933 |
| 2026-04-02 | 台球配件 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 台球配件 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 台球配件 | MIKI & CO. LTD. | 日本 | $1.7K |