Long An Advanced Agriculture Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Giải Pháp Nông Nghiệp Tiên Tiến - Long An
121
进口笔数
166
出口笔数
$5.87M
进口金额
$6.08M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
39
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101725974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE4W533 |
| 成立日期 | 2013-11-26 |
| 联系地址 | Lô ME9-1b, Đường số 6, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP TIÊN TIẾN - LONG AN |
| 企业英文名称 | LONG AN ADVANCED AGRICULTURE SOLUTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô ME9-1b, Đường số 6, Khu công nghiệp Đức Hòa 1, Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918448145 |
| 邮箱 | info@aasvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $3.40M |
| 印度 | 20 | $1.06M |
| 以色列 | 13 | $585.1K |
| 马来西亚 | 8 | $521.6K |
| 美国 | 3 | $175.6K |
| 智利 | 2 | $133.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 110 | $3.79M |
| 老挝 | 43 | $1.73M |
| 越南 | 13 | $554.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haifa Chemical (Thailand) Ltd. | 泰国 | 11 | $486.0K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Ancom Crop Care Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $428.6K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $383.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 8 | $360.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Kaveri Seed Co., Ltd. | 印度 | 6 | $353.8K | 玉米种子、蔬菜种子 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 7 | $317.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $305.3K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $262.4K | 染料颜料、零售除草剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 4 | $240.5K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| East Grace Corp. | 中国 | 6 | $125.1K | 医用导管、石油树脂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phnom Penh Agriculture Development Joint Stock Co., Ltd. | 柬埔寨 | 105 | $3.62M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Khonsavanh Export | 老挝 | 18 | $757.6K | 零售除草剂、片状肥料≤10公斤 |
| Khonsavanh Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $476.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Phnom Penh Agriculture Development Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 10 | $370.0K | 其他肥料、零售杀虫剂 |
| Khonesavanh Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $252.5K | 零售除草剂、动植物肥料 |
| Khonesavanh Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $144.7K | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
| Tep Vannak | 柬埔寨 | 4 | $135.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| KHONSAVANH EXPORT - IMPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | 2 | $125.7K | 零售除草剂、其他肥料 |
| Khonesavanh Boutta | 老挝 | 4 | $118.4K | 零售除草剂 |
| Khonsavanh Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.4K | 其他肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他肥料 | SQM EUROPE N V | 智利 | $54.0K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | SQM EUROPE N V | 智利 | $54.0K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | TRUSTCHEM CO.,LTD. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-21 | 零售除草剂 | TRUSTCHEM CO.,LTD. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | WUXI YANGRUN CHEMICAL LTD CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | WUXI YANGRUN CHEMICAL LTD CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | WUXI YANGRUN CHEMICAL LTD CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-17 | 零售杀菌剂 | WUXI YANGRUN CHEMICAL LTD CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-15 | 零售除草剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-15 | 零售除草剂 | TRUSTCHEM CO.,LTD. | 中国 | $12.3K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | Phnom Penh Agriculture Development Joint Stock Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | Phnom Penh Agriculture Development Joint Stock Co., Ltd. | 柬埔寨 | $19.8K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | Phnom Penh Agriculture Development Joint Stock Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | Phnom Penh Agriculture Development Joint Stock Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.8K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | Phnom Penh Agriculture Development Joint Stock Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 零售除草剂 | KHONSAVANH EXPORT - IMPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $36.1K |
| 2026-04-13 | 零售除草剂 | KHONSAVANH EXPORT - IMPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $26.6K |
| 2026-04-03 | 零售除草剂 | Phnom Penh Agriculture Development Joint Stock Co., Ltd. | 柬埔寨 | $710 |
| 2026-04-03 | 零售杀菌剂 | Phnom Penh Agriculture Development Joint Stock Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.1K |
| 2026-04-03 | 零售杀虫剂 | Phnom Penh Agriculture Development Joint Stock Co., Ltd. | 柬埔寨 | $28.4K |