KR VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KR Vina
11
进口笔数
0
出口笔数
$316.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104254619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FSKPTD |
| 成立日期 | 2009-11-06 |
| 联系地址 | Số 65 Ngõ 54 Đường Lê Quang Đạo, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KR VINA |
| 企业英文名称 | KR VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 Ngõ 54 Đường Lê Quang Đạo, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842466751041 |
| 邮箱 | vinagreen.nari@gmail.com |
| 官网 | www.krvina.com |
| 传真 | 02466741569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $316.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | 9 | $301.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| LK METAL CO LTD | 韩国 | 1 | $14.1K | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
| JEILL ENTERPRISE CO., LTD | 1 | $800 | 其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他钢铁管件 | JEILL ENTERPRISE CO., LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁管件 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2026-01-05 | 其他工业用纺织品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $25.6K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $2.6K |