S&S Mode Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN S&S MODE
23
进口笔数
3
出口笔数
$576.0K
进口金额
$281.7K
出口金额
2024-03-13
最近进口
2025-10-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316339208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF64B4J |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | Tầng 9 Tòa nhà Five Star, Số 28bis Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S&S MODE |
| 企业英文名称 | S&S MODE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 Tòa nhà Five Star, Số 28bis Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0984999108 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640351 | 皮革踝靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $551.5K |
| 中国 | 10 | $21.9K |
| 法国 | 7 | $1.1K |
| 保加利亚 | 1 | $815 |
| 罗马尼亚 | 1 | $587 |
| 英国 | 1 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $281.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berluti S.A. | 法国 | 15 | $554.5K | 其他纤维纸板容器、其他皮革鞋 |
| IOM Designs & Contracting Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 非木制家具件、其他皮革制品 |
| Berluti S.A. | 中国 | 5 | $5.1K | LED灯具及发光标志、家具配件 |
| Kami S.A.S. | 罗马尼亚 | 2 | $2.2K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Berluti S.A. | 意大利 | 5 | $547 | 其他皮革鞋、其他头饰 |
| Hampton Printing | 英国 | 1 | $14 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berluti S.A. | 法国 | 3 | $281.7K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 皮革箱包容器 | BERLUTI SA | 意大利 | $21.8K |
| 2023-12-01 | 皮革随身盒 | BERLUTI SA | 意大利 | $367 |
| 2023-12-01 | 皮革随身盒 | BERLUTI SA | 意大利 | $572 |
| 2023-12-01 | 其他皮革鞋 | BERLUTI SA | 意大利 | $3.8K |
| 2023-12-01 | 皮革随身盒 | BERLUTI SA | 意大利 | $358 |
| 2023-12-01 | 皮革手提包 | BERLUTI SA | 意大利 | $524 |
| 2023-12-01 | 皮革随身盒 | BERLUTI SA | 意大利 | $224 |
| 2023-12-01 | 皮革手提包 | BERLUTI SA | 意大利 | $644 |
| 2023-12-01 | 皮革手提包 | BERLUTI SA | 意大利 | $1.5K |
| 2023-12-01 | 皮革随身盒 | BERLUTI SA | 意大利 | $203 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 其他皮革鞋 | BERLUTI SA | 法国 | $4.5K |
| 2025-10-03 | 皮革踝靴 | BERLUTI SA | 法国 | $6.9K |
| 2025-10-03 | 塑料/纺织手提包 | BERLUTI SA | 法国 | $446 |
| 2025-10-03 | 纺织面料运动鞋 | BERLUTI SA | 法国 | $2.1K |
| 2025-10-03 | 皮革运动鞋 | BERLUTI SA | 法国 | $3.0K |
| 2025-10-03 | 其他皮革鞋 | BERLUTI SA | 法国 | $932 |
| 2025-10-03 | 其他皮革鞋 | BERLUTI SA | 法国 | $4.1K |
| 2025-10-03 | 其他皮革鞋 | BERLUTI SA | 法国 | $3.2K |
| 2025-10-03 | 皮革运动鞋 | BERLUTI SA | 法国 | $4.9K |
| 2025-10-03 | 其他皮革鞋 | BERLUTI SA | 法国 | $7.3K |