HUNG HAI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1,227 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU HùNG HảI
1,227
进口笔数
0
出口笔数
$8.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-20
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101332636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBUDJ18 |
| 成立日期 | 2003-01-17 |
| 联系地址 | Số 313 tổ 45 khu Đền Lừ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG HẢI |
| 企业英文名称 | HUNG HAI IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 313 tổ 45 khu Đền Lừ, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. - Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định; - Xây dựng các công trình giao thông vận tải; - Mua bán máy móc, vật tư, thiết bị giao thông vận tải; - Sản xuất, mua bán hàng nông, lâm, thủy, hải sản (trừ lâm sản Nhà nước cấm); - Khai thác, sản xuất, chế biến, mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm); - Khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm); - Môi giới thương mại; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Sản xuất, buôn bán máy móc, thiết bị, vật tư công nghiệp, thiết bị, phụ tùng ô tô, máy công trình, máy công nông nghiệp, máy mỏ, máy thuỷ, máy cày, máy kéo, xe nâng, dây điện công nghiệp, dây curoa, băng tải, băng truyền, vòng bi, ty ô, lọc thuỷ lực, vật tư thiết bị điện, các loại thiết bị máy móc |
| 电话 | +842436334342 |
| 传真 | 6334342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,227 | $8.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dali Tongju Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 193 | $1.48M | 鲜葡萄、柑橘 |
| Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 163 | $818.2K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Hainan Yanruiyi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 109 | $543.6K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Qidong Zhonghe Agricultural Products Market Construction & Development Co., Ltd. | 中国 | 53 | $386.1K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| Binchuan Derun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 75 | $364.3K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Hekou Xinhe Yusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 84 | $303.3K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Yingmao Import & Export (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 37 | $297.9K | 柑橘、其他鲜果 |
| Hekou Chenyi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 56 | $292.5K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Dubian Trading Co., Ltd. | 中国 | 53 | $236.7K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Chunhua Fengxiangyi Business Co., Ltd. | 中国 | 50 | $209.3K | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 1,227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 硫酸铵肥料 | HEKOU LONGYUAN ECONMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 硫酸铵肥料 | HEKOU LONGYUAN ECONMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-04-20 | 硫酸铵肥料 | HEKOU LONGYUAN ECONMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $62.9K |
| 2026-04-16 | 硫酸铵肥料 | HEKOU LONGYUAN ECONMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-04-16 | 硫酸铵肥料 | HEKOU LONGYUAN ECONMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-04-13 | 磷肥(P2O5<35%) | Shijiazhuang Jiahong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-13 | 磷肥(P2O5<35%) | Shijiazhuang Jiahong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-11 | 硫酸铵肥料 | HEKOU LONGYUAN ECONMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $62.4K |
| 2026-04-11 | 硫酸铵肥料 | HEKOU LONGYUAN ECONMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $62.4K |
| 2026-04-07 | 硫酸铵肥料 | HEKOU LONGYUAN ECONMIC & TRADE CO.,LTD | 中国 | $62.4K |