Brandson Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRANDSON VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$258.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316452210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV009YT |
| 成立日期 | 2020-08-21 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa Nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRANDSON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANDSON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa Nhà Vietnam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967855232 |
| 邮箱 | bransonvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 960830 | 钢笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 20 | $250.0K |
| 韩国 | 2 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novodent S.A. | 瑞士 | 14 | $202.3K | 其他牙科器械、牙科配件 |
| Swissforce Pharma AG | 瑞士 | 3 | $24.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Industrie Biomediche Insubri SA | 瑞士 | 3 | $22.8K | 医用动物物质、其他印刷品 |
| Micro Nx Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $8.0K | 其他牙科器械、牙钻机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $344 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $229 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $143 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $172 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $516 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $143 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $172 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $172 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $172 |
| 2026-04-01 | 牙科配件 | Novodent S.A. | 瑞士 | $344 |