Thanh Cham Mechanical Casting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí đúc Thanh Châm
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$84.0K
出口金额
—
最近进口
2023-11-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200820680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRR2HR4 |
| 成立日期 | 2008-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Phương Mỹ, Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÚC THANH CHÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Mỹ (tại nhà ông Nguyễn Văn Thanh), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Đúc kim loại Gia công cơ khí Sửa chữa và bảo dưưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn Xây dựng nhà các loại Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác: - Nạo vét sông hồ, san lấp mặt bằng Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn sắt, thép Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Bán buôn kim loại và quặng kim loại Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: - Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu Vận tải hàng hóa bằng đưường bộ Vận tải hàng hóa đưường thuỷ nội địa Kho bãi và lưưu giữ hàng hóa Vận tải hàng hóa ven biển Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh Cho thuê xe có động cơ Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải |
| 电话 | +84903413168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $84.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marushin Co., Ltd. | 日本 | 3 | $84.0K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 非可锻铸铁件 | MARUSHIN CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2023-11-02 | 非可锻铸铁件 | MARUSHIN CO LTD | 日本 | $833 |
| 2023-11-02 | 非可锻铸铁件 | MARUSHIN CO LTD | 日本 | $15.6K |
| 2023-11-02 | 非可锻铸铁件 | MARUSHIN CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2023-11-02 | 非可锻铸铁件 | MARUSHIN CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2023-07-17 | 非可锻铸铁件 | MARUSHIN CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2023-07-17 | 非可锻铸铁件 | MARUSHIN CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-07-17 | 非可锻铸铁件 | MARUSHIN CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2023-07-17 | 非可锻铸铁件 | MARUSHIN CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2023-07-17 | 非可锻铸铁件 | MARUSHIN CO LTD | 日本 | $1.7K |