Thanh Dat Vina Cashew Processing Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 种子分选机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY HạT ĐIềU HàNG ĐầU VIệT NAM

0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$1.00M
出口金额
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $560 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $560 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318126727
企查查编码QVN90230YD
成立日期2023-10-26
联系地址822/86A Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY HẠT ĐIỀU HÀNG ĐẦU VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111/16C Đường Tây Lân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp
电话0943520722
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
843710种子分选机
392329非乙烯塑料袋
731419非不锈钢机织物
820890其他机器刀具
843780谷物加工机械
851439其他电炉
611610塑胶涂层手套
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
840310供暖锅炉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西5$491.8K
科特迪瓦6$464.6K
印度1$1.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Sheng Shi International Trading Co., Ltd.科特迪瓦1$244.5K塑胶涂层手套、种子分选机
GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA1$222.4K非不锈钢机织物、其他钢铁制品
Usibras Usina Brasileira De Oleos E Castanha Ltda.巴西3$158.0K非乙烯塑料袋、其他机器刀具
Foods Co., S.A.科特迪瓦4$157.6K果蔬加工机械、苯乙烯塑料
Usibras Usina Brasileira de Óleos e Castanha Ltda.巴西1$147.1K去壳腰果、种子分选机
Foods'Co科特迪瓦1$62.4K磨碎/粉化奶酪、其他干酪
FOODS'CO SA1$8.0K非不锈钢机织物
Western India Cashew Co. Pvt. Ltd.印度1$1.8K去壳腰果、去壳杏仁

近期贸易明细

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26非乙烯塑料袋FOODS CO SA科特迪瓦$31.5K
2026-03-26非不锈钢机织物FOODS'CO SA$8.0K
2026-03-02种子分选机FOODS CO SA科特迪瓦$49.0K
2026-03-02种子分选机FOODS CO SA科特迪瓦$75.0K
2026-02-11其他车辆GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA巴西$15.4K
2026-02-11非不锈钢机织物GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA$2.0K
2026-02-11谷物加工机械GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA巴西$26.4K
2026-02-11其他钢铁制品GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA$32.0K
2026-02-11非不锈钢机织物GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA$1.6K
2026-02-11其他电炉GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA巴西$93.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat Vina Cashew Processing Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →