Thanh Dat Vina Cashew Processing Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 种子分选机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY HạT ĐIềU HàNG ĐầU VIệT NAM
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$1.00M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318126727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90230YD |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | 822/86A Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY HẠT ĐIỀU HÀNG ĐẦU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/16C Đường Tây Lân, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | 0943520722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 840310 | 供暖锅炉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 5 | $491.8K |
| 科特迪瓦 | 6 | $464.6K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Sheng Shi International Trading Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $244.5K | 塑胶涂层手套、种子分选机 |
| GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA | 1 | $222.4K | 非不锈钢机织物、其他钢铁制品 | |
| Usibras Usina Brasileira De Oleos E Castanha Ltda. | 巴西 | 3 | $158.0K | 非乙烯塑料袋、其他机器刀具 |
| Foods Co., S.A. | 科特迪瓦 | 4 | $157.6K | 果蔬加工机械、苯乙烯塑料 |
| Usibras Usina Brasileira de Óleos e Castanha Ltda. | 巴西 | 1 | $147.1K | 去壳腰果、种子分选机 |
| Foods'Co | 科特迪瓦 | 1 | $62.4K | 磨碎/粉化奶酪、其他干酪 |
| FOODS'CO SA | 1 | $8.0K | 非不锈钢机织物 | |
| Western India Cashew Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.8K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非乙烯塑料袋 | FOODS CO SA | 科特迪瓦 | $31.5K |
| 2026-03-26 | 非不锈钢机织物 | FOODS'CO SA | — | $8.0K |
| 2026-03-02 | 种子分选机 | FOODS CO SA | 科特迪瓦 | $49.0K |
| 2026-03-02 | 种子分选机 | FOODS CO SA | 科特迪瓦 | $75.0K |
| 2026-02-11 | 其他车辆 | GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA | 巴西 | $15.4K |
| 2026-02-11 | 非不锈钢机织物 | GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA | — | $2.0K |
| 2026-02-11 | 谷物加工机械 | GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA | 巴西 | $26.4K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA | — | $32.0K |
| 2026-02-11 | 非不锈钢机织物 | GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA | — | $1.6K |
| 2026-02-11 | 其他电炉 | GREENLIFE CASHEW EXPORTS LTDA | 巴西 | $93.0K |