Khanh Thu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khánh Thu
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$69.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102371236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK21HD5 |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | Thôn ấp Tó, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH THU |
| 企业英文名称 | KHANH THU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn ấp Tó, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84372818888 |
| 邮箱 | sonkhanhthu@gmail.com |
| 传真 | 0438832753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $69.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $69.1K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁结构体 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁结构体 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |