Ecotech Trading & Industry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP ECOTECH

1
进口笔数
169
出口笔数
$3.1K
进口金额
$9.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2026-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $14.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2026-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $14.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107562467
企查查编码QVN67DWEUT
成立日期2016-09-14
联系地址Thôn Thượng, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP ECOTECH
企业英文名称ECOTECH TRADING AND INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thượng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84989199006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
630710清洁用布
960390扫帚刷子
401519非医用橡胶手套
611610塑胶涂层手套
520790零售棉纱<85%
848310传动轴及曲柄
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南169$9.88M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南1$3.1K其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukoku Vietnam Co., Ltd.越南84$9.81M其他钢铁制品、其他塑料制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南30$30.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南32$24.1K冷轧钢片、其他钢铁制品
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南18$7.3K已装配物镜、其他塑料制品
Kinyosha Vietnam Co., Ltd.越南4$4.3K其他未硫化橡胶、其他钢铁制品
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南1$446其他钢铁制品、螺纹螺母

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$681
2026-04-29其他钢铁制品FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$861
2026-04-29其他钢铁制品FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$861
2026-04-29其他钢铁制品FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$681

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21过滤净化器零件FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$51
2026-04-21其他钢铁制品FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$132
2026-04-21过滤净化器零件FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$94
2026-04-21零售棉纱<85%FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$398
2026-04-21其他油类添加剂FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$158
2026-04-21过滤净化器零件FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$104
2026-04-21其他钢铁制品FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$105
2026-04-21过滤净化器零件FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$56
2026-04-21过滤净化器零件FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$94
2026-04-21其他油类添加剂FUKOKU VIET NAM CO LTD越南$158

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ecotech Trading & Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →