Ecotech Trading & Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP ECOTECH
1
进口笔数
169
出口笔数
$3.1K
进口金额
$9.88M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107562467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67DWEUT |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Đông Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP ECOTECH |
| 企业英文名称 | ECOTECH TRADING AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84989199006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $9.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他硫化橡胶制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $9.81M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $30.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $24.1K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 18 | $7.3K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 其他未硫化橡胶、其他钢铁制品 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $446 | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $681 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $681 |
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-21 | 零售棉纱<85% | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $158 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-04-21 | 其他油类添加剂 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $158 |