Hong Pham Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 金属钩环
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hồng Phạm
21
进口笔数
0
出口笔数
$303.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310839500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR52UC5 |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | 266/9 Tôn Đản, Phường 04, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG PHẠM |
| 企业英文名称 | HONG PHAM SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 266/9 Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862629358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842630 | 门座式起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850231 | 风力发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $303.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.3K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Shandong Hongda Traffic Facility Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Hebei Dongzhou Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.7K | 其他钢铁制品、金属钩环 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Rosen Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 静止变流器、光伏组件 |
| Shandong Hongda Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.1K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| SHANDONG YITENG LIFTING MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $4.6K | 门座式起重机 |
| Shandong Kadiah Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 其他钢铁制品 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-10 | 金属钩环 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-10 | 金属钩环 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-10 | 金属钩环 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-10 | 金属钩环 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-10 | 金属钩环 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-07-10 | 金属钩环 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-05-29 | 门座式起重机 | SHANDONG YITENG LIFTING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-05-29 | 门座式起重机 | SHANDONG YITENG LIFTING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 金属钩环 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |