Forever168 Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM FOREVER168
47
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318045972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Q460FX |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | số 47, Đường số 30, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM FOREVER168 |
| 企业英文名称 | TM FOREVER168 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 47 Đường số 30, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0974702699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 530720 | 黄麻纱线 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 531010 | 未漂白黄麻布 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shunhongjing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.42M | PVC涂层织物、塑料餐具 |
| Zhejiang Sun Textilene Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.3K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Ningbo Befine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $128.4K | 藤柳家具、非PP/PE纤维袋包 |
| Taizhou Yongxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 染色棉混纺布 | NINGBO SHUNHONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-02-26 | 染色棉混纺布 | NINGBO SHUNHONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-01-22 | 黄麻纱线 | NINGBO SHUNHONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-01-22 | 塑料涂层织物 | NINGBO SHUNHONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-01-12 | 塑料涂层织物 | NINGBO SHUNHONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-12 | 染色棉混纺布 | NINGBO SHUNHONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-12-30 | 染色棉混纺布 | NINGBO SHUNHONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-12-30 | 单功能打印机 | NINGBO SHUNHONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-29 | 塑料涂层织物 | NINGBO SHUNHONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2025-10-29 | 未漂白黄麻布 | NINGBO SHUNHONGJING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |