Cat Loi Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 868 笔 · 主营 醋酸纤维丝束
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cát Lợi
868
进口笔数
34
出口笔数
$173.28M
进口金额
$5.38M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-06-22
最近出口
65
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303185504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4SH2AT |
| 成立日期 | 2004-02-19 |
| 联系地址 | 934D2 Đường D, Khu Công nghiệp Cát Lái (Cụm 2), Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁT LỢI |
| 企业英文名称 | CAT LOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 934D2 Đường D, Khu Công nghiệp Cát Lái (Cụm 2), Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837421118 |
| 邮箱 | clco@catloi.com.vn |
| 传真 | +842837420923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,620.7583亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550210 | 醋酸纤维丝束 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481390 | 卷烟纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 159 | $98.17M |
| 中国 | 410 | $31.79M |
| 印度尼西亚 | 139 | $22.53M |
| 奥地利 | 82 | $11.90M |
| 法国 | 22 | $3.83M |
| 德国 | 103 | $2.63M |
| 芬兰 | 8 | $623.2K |
| 印度 | 18 | $513.2K |
| 波兰 | 32 | $380.2K |
| 马来西亚 | 34 | $295.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 也门 | 5 | $2.56M |
| 喀麦隆 | 15 | $1.44M |
| 阿联酋 | 13 | $1.34M |
| 德国 | 6 | $26.6K |
| 英国 | 2 | $1.2K |
| 法国 | 1 | $691 |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 110 | $79.26M | 非织造标签、印刷标签 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 55 | $13.46M | 未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸 |
| British American Tobacco Marketing (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $12.66M | 纸制包装容器、卷烟纸 |
| Dr. Franz Feurstein GmbH | 德国 | 48 | $10.90M | 其他涂布纸、卷烟纸 |
| INTELLIGENT JOY INTERNATIONAL HONGKONG LTD | 中国香港 | 74 | $10.35M | 工业用芳香物质、卷烟纸 |
| Taiko Palm-Oleo (Zhangjiagang) Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.80M | 其他乙酸酯、工业脂肪酸 |
| IJI Trading (Yunnan) Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.49M | 油漆颜料、其他钢铁制品 |
| Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 26 | $1.06M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Beijing Yuncheng Science Technology & Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.04M | 印刷机零件、齿轮及变速器 |
| FARINDO TRADE SERVICES LIMITED | 中国香港 | 59 | $1.03M | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance Print Technologies Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.16M | 印刷版及石印石、多层涂布纸板 |
| Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | 17 | $1.69M | 香烟、纺织包装袋 |
| Alliance Print Technologies Fze | 阿联酋 | 3 | $1.50M | 印刷版及石印石、无机涂布纸 |
| Schober Technologies GmbH | 德国 | 5 | $25.1K | 造纸机械零件、印刷机零件 |
| Oriental Group FZE | 阿联酋 | 1 | $2.9K | 聚合物胶粘剂、纺织包装袋 |
| Koerber Technologies Instruments Gmbh | 德国 | 1 | $1.5K | 切片机零件、焊接机零件 |
| GEW (EC) Ltd. | 英国 | 2 | $1.2K | 有色玻璃片、铝合金板材 |
| DCM USIMECA | 法国 | 1 | $691 | 印刷机零件、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 868)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 油漆颜料 | Zhejiang Hongcai Gilding Material Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-27 | 印刷版及石印石 | IJI Trading (Yunnan) Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-27 | 印刷机零件 | Beijing Yuncheng Science Technology & Trading Co., Ltd. | 中国 | $39.5K |
| 2026-07-27 | 油漆颜料 | IJI Trading (Yunnan) Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-24 | 印刷机零件 | Beijing Yuncheng Science Technology & Trading Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-07-23 | 印刷机零件 | Beijing Yuncheng Science Technology & Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-07-23 | 工业用芳香物质 | INTELLIGENT JOY INT'L HONGKONG LIMITED | 中国 | $25.0K |
| 2026-07-23 | 齿轮及变速器 | Beijing Yuncheng Science Technology & Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-23 | 工业用芳香物质 | INTELLIGENT JOY INT'L HONGKONG LIMITED | 中国 | $25.0K |
| 2026-07-23 | 工业用芳香物质 | INTELLIGENT JOY INT'L HONGKONG LIMITED | 中国 | $25.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他粘合剂≤1kg | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $885 |
| 2026-06-22 | 其他涂布纸 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $21.6K |
| 2026-06-22 | 其他粘合剂≤1kg | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $787 |
| 2026-03-31 | 其他涂布纸 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $17.2K |
| 2026-03-31 | 其他涂布纸 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他涂布纸 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 其他涂布纸 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 其他涂布纸 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $874 |
| 2026-03-31 | 塑料衣着附件 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 卷烟纸 | Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | $2.3K |