Thao Linh PCCC Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 灭火器
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị PCCC Thảo Linh
4
进口笔数
0
出口笔数
$139.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104755051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5UFSC2 |
| 成立日期 | 2010-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Viên Nội, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PCCC THẢO LINH |
| 企业英文名称 | THAO LINH PCCC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Xã Viên Nội (Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $139.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.1K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Nanning Rongshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.3K | 灭火器、非LED灯具及发光标志 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | JIANGSHAN FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-04-15 | 灭火器 | NANNING RONGSHUN TRADE CO ., LTD | 中国 | $2.4K |