Kingwood (Vietnam) Creative Display Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,200 笔 · 主营 非LED电灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRưNG BàY SáNG TạO KINGWOOD (VIệT NAM)
1,200
进口笔数
940
出口笔数
$8.72M
进口金额
$23.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-17
最近出口
95
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702625424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7V1NM6J |
| 成立日期 | 2017-12-11 |
| 联系地址 | Lô 2G đường CN1, CN3 & CN8. Khu công nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯNG BÀY SÁNG TẠO KINGWOOD (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KINGWOOD (VIETNAM) CREATIVE DISPLAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2G đường CN1, CN3 & CN8. Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 85221912830 |
| 邮箱 | ayeung@kingwood.com.hk |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,837.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940529 | 非LED电灯 |
| 830242 | 家具配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830130 | 家具锁 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 813 | $6.01M |
| 意大利 | 166 | $907.5K |
| 中国香港 | 63 | $406.4K |
| 奥地利 | 8 | $393.7K |
| 美国 | 40 | $268.4K |
| 德国 | 41 | $133.0K |
| 瑞士 | 25 | $106.1K |
| 英国 | 13 | $79.8K |
| 日本 | 29 | $65.4K |
| 新西兰 | 3 | $62.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 169 | $6.46M |
| 美国 | 212 | $4.34M |
| 中国 | 147 | $2.91M |
| 中国香港 | 143 | $1.74M |
| 马来西亚 | 16 | $939.8K |
| 日本 | 51 | $888.4K |
| 泰国 | 16 | $781.4K |
| 越南 | 86 | $717.1K |
| 菲律宾 | 11 | $596.5K |
| 澳大利亚 | 30 | $585.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingwood International Enterprises Ltd. | 中国 | 719 | $4.67M | 家具配件、非LED电灯 |
| KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 141 | $449.4K | 非LED电灯、其他木家具 |
| Häfele (Thailand) Ltd. | 中国 | 33 | $430.1K | 家具配件、其他金属锁 |
| Dongguan Sonexco Asia Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $340.6K | 静止变流器、非LED电灯 |
| Kingwood International Enterprises Ltd. | 意大利 | 40 | $298.8K | 人造纤维无纺布、加工牛马皮革 |
| HAEFELE SE & CO KG | 中国香港 | 13 | $149.3K | 家具配件、家具锁 |
| EBStyle Inc. | 美国 | 26 | $122.4K | 非泡沫塑料片、塑料涂层壁纸 |
| Earth Coatings Ltd. | 中国 | 11 | $104.3K | 水性聚合物涂料、配制催干剂 |
| EBStyle Inc. | 中国 | 11 | $20.0K | 非LED电灯、塑料配件 |
| Hettich Singapore (SEA) Pte. Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City | 新加坡 | 21 | $19.1K | 家具配件、贱金属配件 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 404 | $13.91M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Kingwood International Enterprises Ltd. | 中国 | 269 | $4.41M | 金属标牌、非办公金属家具 |
| Kingwood International Enterprises Ltd. | 美国 | 51 | $1.25M | 非木制家具件、非办公金属家具 |
| Kingwood International Enterprises Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $368.6K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Kingwood International Enterprises Ltd. | 墨西哥 | 7 | $200.4K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| KINGWOOD International Enterprises Ltd. | 越南 | 27 | $141.7K | 人造机织地毯、金属标牌 |
| KINGWOOD International Enterprises Ltd. | 日本 | 8 | $80.3K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Eric Brand Furniture | 美国 | 25 | $0 | 其他木家具、其他木地板 |
| EB STYLE INC DBA ERIC BRAND | 美国 | 12 | $0 | 其他木家具、非办公金属家具 |
| EB STYLE INC | 美国 | 10 | $0 | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1,200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非LED电灯 | KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd. | 意大利 | $613 |
| 2026-07-30 | 智能卡 | Häfele (Thailand) Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | Häfele (Thailand) Ltd. | 中国 | $597 |
| 2026-07-30 | 其他人造染色织物 | KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd. | 意大利 | $209 |
| 2026-07-30 | 智能卡 | Häfele (Thailand) Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-07-30 | 智能卡 | Häfele (Thailand) Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-07-30 | 静止变流器 | Häfele (Thailand) Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Häfele (Thailand) Ltd. | 中国 | $999 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Häfele (Thailand) Ltd. | 中国 | $10.6K |
出口(共 940)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 其他木家具 | Quality Time Sales Inc. | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-09-17 | 其他木家具 | Quality Time Sales Inc. | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-08-13 | 卧室木家具 | Wynn Design & Development, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 卧室木家具 | Wynn Design & Development, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 卧室木家具 | Wynn Design & Development, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 卧室木家具 | Wynn Design & Development, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 卧室木家具 | EB STYLE,INC DBA ERIC BRAND FURNITU | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 卧室木家具 | EB STYLE,INC DBA ERIC BRAND FURNITU | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 其他木家具 | EB STYLE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 其他木家具 | EB STYLE INC | 美国 | $0 |