Kingwood (Vietnam) Creative Display Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,200 笔 · 主营 非LED电灯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRưNG BàY SáNG TạO KINGWOOD (VIệT NAM)

1,200
进口笔数
940
出口笔数
$8.72M
进口金额
$23.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-17
最近出口
95
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.03M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 3 笔2023-11进口 $245.5K · 34 笔出口 $734.8K · 39 笔2023-12进口 $205.3K · 30 笔出口 $514.5K · 25 笔2024-01进口 $263.7K · 21 笔出口 $384.1K · 23 笔2024-02进口 $198.6K · 15 笔出口 $261.4K · 9 笔2024-03进口 $359.5K · 29 笔出口 $281.3K · 16 笔2024-04进口 $155.4K · 18 笔出口 $482.8K · 22 笔2024-05进口 $126.6K · 16 笔出口 $709.1K · 23 笔2024-06进口 $212.1K · 21 笔出口 $773.9K · 19 笔2024-07进口 $275.1K · 28 笔出口 $646.4K · 39 笔2024-08进口 $171.3K · 24 笔出口 $673.3K · 18 笔2024-09进口 $217.2K · 23 笔出口 $690.2K · 30 笔2024-10进口 $173.8K · 34 笔出口 $235.0K · 20 笔2024-11进口 $347.2K · 21 笔出口 $692.4K · 24 笔2024-12进口 $149.9K · 33 笔出口 $524.0K · 27 笔2025-01进口 $136.1K · 30 笔出口 $362.3K · 18 笔2025-02进口 $86.0K · 16 笔出口 $546.8K · 24 笔2025-03进口 $57.2K · 20 笔出口 $369.5K · 25 笔2025-04进口 $157.0K · 26 笔出口 $449.6K · 21 笔2025-05进口 $59.7K · 22 笔出口 $469.0K · 29 笔2025-06进口 $74.0K · 29 笔出口 $635.6K · 24 笔2025-07进口 $180.8K · 39 笔出口 $417.5K · 22 笔2025-08进口 $257.6K · 45 笔出口 $409.8K · 27 笔2025-09进口 $118.4K · 43 笔出口 $358.0K · 25 笔2025-10进口 $239.6K · 46 笔出口 $607.7K · 25 笔2025-11进口 $276.4K · 41 笔出口 $553.9K · 29 笔2025-12进口 $602.1K · 46 笔出口 $927.8K · 33 笔2026-01进口 $137.4K · 37 笔出口 $789.6K · 22 笔2026-02进口 $146.2K · 12 笔出口 $707.0K · 25 笔2026-03进口 $302.4K · 33 笔出口 $646.2K · 28 笔2026-04进口 $639.4K · 38 笔出口 $1.09M · 36 笔2026-05进口 $162.3K · 30 笔出口 $415.8K · 30 笔2026-06进口 $194.0K · 40 笔出口 $2.03M · 41 笔2026-07进口 $288.7K · 58 笔出口 $1.25M · 28 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 3 笔2023-11进口 $245.5K · 34 笔出口 $734.8K · 39 笔2023-12进口 $205.3K · 30 笔出口 $514.5K · 25 笔2024-01进口 $263.7K · 21 笔出口 $384.1K · 23 笔2024-02进口 $198.6K · 15 笔出口 $261.4K · 9 笔2024-03进口 $359.5K · 29 笔出口 $281.3K · 16 笔2024-04进口 $155.4K · 18 笔出口 $482.8K · 22 笔2024-05进口 $126.6K · 16 笔出口 $709.1K · 23 笔2024-06进口 $212.1K · 21 笔出口 $773.9K · 19 笔2024-07进口 $275.1K · 28 笔出口 $646.4K · 39 笔2024-08进口 $171.3K · 24 笔出口 $673.3K · 18 笔2024-09进口 $217.2K · 23 笔出口 $690.2K · 30 笔2024-10进口 $173.8K · 34 笔出口 $235.0K · 20 笔2024-11进口 $347.2K · 21 笔出口 $692.4K · 24 笔2024-12进口 $149.9K · 33 笔出口 $524.0K · 27 笔2025-01进口 $136.1K · 30 笔出口 $362.3K · 18 笔2025-02进口 $86.0K · 16 笔出口 $546.8K · 24 笔2025-03进口 $57.2K · 20 笔出口 $369.5K · 25 笔2025-04进口 $157.0K · 26 笔出口 $449.6K · 21 笔2025-05进口 $59.7K · 22 笔出口 $469.0K · 29 笔2025-06进口 $74.0K · 29 笔出口 $635.6K · 24 笔2025-07进口 $180.8K · 39 笔出口 $417.5K · 22 笔2025-08进口 $257.6K · 45 笔出口 $409.8K · 27 笔2025-09进口 $118.4K · 43 笔出口 $358.0K · 25 笔2025-10进口 $239.6K · 46 笔出口 $607.7K · 25 笔2025-11进口 $276.4K · 41 笔出口 $553.9K · 29 笔2025-12进口 $602.1K · 46 笔出口 $927.8K · 33 笔2026-01进口 $137.4K · 37 笔出口 $789.6K · 22 笔2026-02进口 $146.2K · 12 笔出口 $707.0K · 25 笔2026-03进口 $302.4K · 33 笔出口 $646.2K · 28 笔2026-04进口 $639.4K · 38 笔出口 $1.09M · 36 笔2026-05进口 $162.3K · 30 笔出口 $415.8K · 30 笔2026-06进口 $194.0K · 40 笔出口 $2.03M · 41 笔2026-07进口 $288.7K · 58 笔出口 $1.25M · 28 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702625424
企查查编码QVN7V1NM6J
成立日期2017-12-11
联系地址Lô 2G đường CN1, CN3 & CN8. Khu công nghiệp Tân Bình, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯNG BÀY SÁNG TẠO KINGWOOD (VIỆT NAM)
企业英文名称KINGWOOD (VIETNAM) CREATIVE DISPLAY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 2G đường CN1, CN3 & CN8. Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话85221912830
邮箱ayeung@kingwood.com.hk
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,837.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940529非LED电灯
830242家具配件
850440静止变流器
830210贱金属铰链
392630塑料配件
854442带接头绝缘电线
830130家具锁
761699其他铝制品
853710电力控制板
760421铝合金型材

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940320非办公金属家具
831000金属标牌
940161软垫木座椅
940399非木制家具件
830242家具配件
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940561LED灯具及发光标志
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国813$6.01M
意大利166$907.5K
中国香港63$406.4K
奥地利8$393.7K
美国40$268.4K
德国41$133.0K
瑞士25$106.1K
英国13$79.8K
日本29$65.4K
新西兰3$62.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡169$6.46M
美国212$4.34M
中国147$2.91M
中国香港143$1.74M
马来西亚16$939.8K
日本51$888.4K
泰国16$781.4K
越南86$717.1K
菲律宾11$596.5K
澳大利亚30$585.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingwood International Enterprises Ltd.中国719$4.67M家具配件、非LED电灯
KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd.新加坡141$449.4K非LED电灯、其他木家具
Häfele (Thailand) Ltd.中国33$430.1K家具配件、其他金属锁
Dongguan Sonexco Asia Electronics Technology Co., Ltd.中国39$340.6K静止变流器、非LED电灯
Kingwood International Enterprises Ltd.意大利40$298.8K人造纤维无纺布、加工牛马皮革
HAEFELE SE & CO KG中国香港13$149.3K家具配件、家具锁
EBStyle Inc.美国26$122.4K非泡沫塑料片、塑料涂层壁纸
Earth Coatings Ltd.中国11$104.3K水性聚合物涂料、配制催干剂
EBStyle Inc.中国11$20.0K非LED电灯、塑料配件
Hettich Singapore (SEA) Pte. Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City新加坡21$19.1K家具配件、贱金属配件

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd.新加坡404$13.91M其他木家具、非办公金属家具
Kingwood International Enterprises Ltd.中国269$4.41M金属标牌、非办公金属家具
Kingwood International Enterprises Ltd.美国51$1.25M非木制家具件、非办公金属家具
Kingwood International Enterprises Ltd.澳大利亚13$368.6K非办公金属家具、其他木家具
Kingwood International Enterprises Ltd.墨西哥7$200.4K非办公金属家具、其他木家具
KINGWOOD International Enterprises Ltd.越南27$141.7K人造机织地毯、金属标牌
KINGWOOD International Enterprises Ltd.日本8$80.3K其他木家具、非办公金属家具
Eric Brand Furniture美国25$0其他木家具、其他木地板
EB STYLE INC DBA ERIC BRAND美国12$0其他木家具、非办公金属家具
EB STYLE INC美国10$0其他木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 1,200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非LED电灯KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd.意大利$613
2026-07-30智能卡Häfele (Thailand) Ltd.中国$21
2026-07-30带接头绝缘电线Häfele (Thailand) Ltd.中国$597
2026-07-30其他人造染色织物KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd.意大利$1.0K
2026-07-30静止变流器KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd.意大利$209
2026-07-30智能卡Häfele (Thailand) Ltd.中国$78
2026-07-30智能卡Häfele (Thailand) Ltd.中国$21
2026-07-30静止变流器Häfele (Thailand) Ltd.中国$2.4K
2026-07-30电力控制板Häfele (Thailand) Ltd.中国$999
2026-07-30电力控制板Häfele (Thailand) Ltd.中国$10.6K

出口(共 940)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-17其他木家具Quality Time Sales Inc.菲律宾$4.1K
2026-09-17其他木家具Quality Time Sales Inc.菲律宾$2.3K
2026-08-13卧室木家具Wynn Design & Development, LLC美国$0
2026-08-13卧室木家具Wynn Design & Development, LLC美国$0
2026-08-12卧室木家具Wynn Design & Development, LLC美国$0
2026-08-12卧室木家具Wynn Design & Development, LLC美国$0
2026-08-11卧室木家具EB STYLE,INC DBA ERIC BRAND FURNITU美国$0
2026-08-11卧室木家具EB STYLE,INC DBA ERIC BRAND FURNITU美国$0
2026-08-07其他木家具EB STYLE INC美国$0
2026-08-07其他木家具EB STYLE INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Kingwood (Vietnam) Creative Display Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →