Vinh Thinh Phat Mechanical Engineering One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PAINTTECH VINA
50
进口笔数
44
出口笔数
$746.4K
进口金额
$31.83M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500634093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCUCH6V |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | Xứ đồng Châu Phần, Xã Hợp Thịnh, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PAINTTECH VINA |
| 企业英文名称 | PAINTTECH VINA PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xứ đồng Châu Phần, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84974975801 |
| 邮箱 | doha101086@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $746.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $31.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 42 | $730.0K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.8K | 其他多硫化物、油漆溶剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 42 | $31.82M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-25 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $65 |
| 2026-04-25 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $131 |
| 2026-04-25 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-25 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $65 |
| 2026-04-25 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $131 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $58 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $99 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $58 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.4K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $434 |
| 2026-04-29 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $702 |
| 2026-04-29 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $232 |
| 2026-04-29 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $452 |
| 2026-04-29 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $916 |
| 2026-04-29 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $147 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $453 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DONGKWANG | 越南 | $33 |