Linh An Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Linh An
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102172142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMC0TA1 |
| 成立日期 | 2007-02-07 |
| 联系地址 | Số 6 Ngõ 19 đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ LINH AN |
| 企业英文名称 | LINH AN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Ngõ 19 đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913384867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 35 | $1.15M |
| 意大利 | 19 | $349.8K |
| 荷兰 | 3 | $124.9K |
| 德国 | 9 | $16.8K |
| 匈牙利 | 2 | $11.9K |
| 美国 | 8 | $6.8K |
| 瑞典 | 3 | $6.6K |
| 中国 | 11 | $6.3K |
| 日本 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuttnauer Ltd. | 以色列 | 29 | $1.16M | 医用消毒器、温控处理零件 |
| TuttNauer Europe B.V. | 荷兰 | 13 | $406.8K | 医用消毒器、其他塑料制品 |
| TuttNauer Europe B.V. | 加拿大 | 1 | $74.3K | 医用消毒器、温控处理设备 |
| Tuttnauer Ltd. | 匈牙利 | 7 | $17.4K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Tuttnauer Ltd. | 荷兰 | 2 | $9.2K | 医用消毒器、塑料容器 |
| Tuttnauer Ltd. | 阿联酋 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、其他泵和提升机 |
| Tuttnauer | 斯里兰卡 | 5 | $1.6K | 医用消毒器、阀门龙头 |
| Tuttnauer Ltd. | 英国 | 1 | $977 | 气体过滤机械、阀门龙头 |
| Tuttnauer Kft | 匈牙利 | 4 | $858 | 减压阀、非泡沫橡胶密封件 |
| Tuttnauer Ltd. | 意大利 | 1 | $659 | 温控处理零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 过氧化氢 | TUTTNAUER EUROPE B V | 荷兰 | $10.6K |
| 2026-03-10 | 医用消毒器 | TUTTNAUER EUROPE B V | 匈牙利 | $11.8K |
| 2026-02-27 | 贱金属脚轮 | Tuttnauer Kft | 中国 | $136 |
| 2026-02-27 | 自攻螺钉 | Tuttnauer Kft | 荷兰 | $0 |
| 2026-02-11 | 家具配件 | Tuttnauer Kft | 以色列 | $181 |
| 2026-02-11 | 螺纹螺母 | Tuttnauer Kft | 中国 | $1 |
| 2026-01-16 | 医用消毒器 | TUTTNAUER EUROPE B V | 荷兰 | $114.4K |
| 2025-12-25 | 60伏以下继电器 | TUTTNAUER LTD | 墨西哥 | $450 |
| 2025-12-25 | 阀门龙头 | TUTTNAUER LTD | 以色列 | $650 |
| 2025-12-16 | 阀门龙头 | TUTTNAUER LTD | 意大利 | $44 |