FC Green Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU FC GREEN
8
进口笔数
25
出口笔数
$259.7K
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-09
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110314841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCPV67R |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | số nhà 11A, ngõ 2/69 đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU FC GREEN |
| 企业英文名称 | FC GREEN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 11A, ngõ 2/69 đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84972721768 |
| 邮箱 | acc@fcgreen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $157.7K |
| 越南 | 1 | $101.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 12 | $567.2K |
| 越南 | 5 | $255.8K |
| 巴基斯坦 | 6 | $203.2K |
| 美国 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $157.7K | 葡萄糖浆、含氧氨基化合物 |
| Obaid Ajmal Ltd. | 越南 | 1 | $101.9K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Obaid Ajmal Ltd. | 阿富汗 | 7 | $365.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Obaid Ajmal Ltd. | 越南 | 4 | $201.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Sadam Adil Ltd. | 阿富汗 | 3 | $134.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Obaid Ajmal Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $81.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Sadam Adil Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $73.2K | 3公斤以上绿茶、瓷餐具 |
| Saud Sadiq Ltd. | 越南 | 1 | $53.9K | 3公斤以上绿茶 |
| OBAID AJMAL LTD | 1 | $51.0K | 3公斤以上绿茶 | |
| Amjad Arman Trading | 阿富汗 | 1 | $37.0K | 非轻质石油、3公斤以上绿茶 |
| Mansoor | 巴基斯坦 | 1 | $30.8K | 3公斤以上绿茶、其他塑料建材 |
| MANSOOR S/O FADA MOHAMMAD | 阿富汗 | 1 | $30.1K | 3公斤以上绿茶、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 葡萄糖浆 | Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-06-26 | 葡萄糖浆 | Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | Heilongjiang Jinxiang Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-24 | 3公斤以上绿茶 | Obaid Ajmal Ltd. | 越南 | $51.0K |
| 2026-04-24 | 3公斤以上绿茶 | Obaid Ajmal Ltd. | 越南 | $51.0K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 技术分类天然橡胶 | Intertex World Resources Inc. | 美国 | $12.1K |
| 2026-05-12 | 3公斤以上绿茶 | OBAID AJMAL LTD | — | $51.0K |
| 2025-12-22 | 3公斤以上绿茶 | OBAID AJMAL LTD | 阿富汗 | $50.9K |
| 2025-12-19 | 3公斤以上绿茶 | OBAID AJMAL LTD | 阿富汗 | $47.8K |
| 2025-11-01 | 3公斤以上绿茶 | MANSOOR S/O FADA MOHAMMAD | 巴基斯坦 | $30.8K |
| 2025-11-01 | 3公斤以上绿茶 | MANSOOR S/O FADA MOHAMMAD | 阿富汗 | $30.1K |
| 2025-09-19 | 3公斤以上绿茶 | Obaid Ajmal Ltd. | 阿富汗 | $51.0K |
| 2024-11-09 | 3公斤以上绿茶 | Amjad Arman Trading | 巴基斯坦 | $17.6K |
| 2024-10-03 | 3公斤以上绿茶 | Amjad Arman Trading | 阿富汗 | $4.8K |
| 2024-10-03 | 3公斤以上绿茶 | AMJAD ARMAN TRADING | 阿富汗 | $27.7K |