Anh Duc Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI ANH ĐứC
1
进口笔数
27
出口笔数
$20.9K
进口金额
$1.10M
出口金额
2024-11-05
最近进口
2024-12-04
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300807770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56EHRW8 |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Khu cao lanh công ty cổ phần khoáng sản Lào Cai, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | ANH DUC TRADING ONE MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu cao lanh công ty cổ phần khoáng sản Lào Cai, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84867363222 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 121190 | 药用植物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 060110 | 休眠活植物 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $432.6K |
| 中国 | 7 | $176.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.9K | 其他含油籽仁 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Qitian Ruihua Biomedicine Co., Ltd. | 6 | $273.9K | 槟榔果、药用植物 | |
| Yunnan Qitian Ruihua Biomedicine Co., Ltd. | 越南 | 4 | $260.4K | 槟榔果、药用植物 |
| Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | 4 | $218.3K | 其他食用蔬菜、其他软体动物 | |
| Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $158.7K | 药用植物、其他软体动物 |
| Honghe Tianrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.5K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Hekou Qiyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 休眠活植物 |
| Yunnan Yuanjing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 整粒胡椒 |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 鲜榴莲、葡萄柚和柚子 |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 鲜榴莲、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他含油籽仁 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $20.9K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 休眠活植物 | HEKOU QIYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2024-11-02 | 其他含油籽仁 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $21.0K |
| 2024-07-29 | 槟榔果 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-07-04 | 槟榔果 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2024-01-18 | 其他天然树脂 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2024-01-12 | 其他天然树脂 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-01-08 | 其他天然树脂 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $26.5K |
| 2024-01-04 | 其他含油籽仁 | HEKOU FUJU SHENG TRADING CO.,LTD | 越南 | $13.5K |
| 2024-01-02 | 其他含油籽仁 | HEKOU FUJU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-11-24 | 其他含油籽仁 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $11.3K |