GAINS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GAINS
12
进口笔数
0
出口笔数
$179.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314441534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGH7WTN |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | 36/11/56 Đường Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GAINS |
| 企业英文名称 | GAINS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/11/56 Đường Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +842866836404 |
| 邮箱 | sales@sieuthihanghoachauau.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 200961 | 30度以下葡萄汁 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 442090 | 木制品 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $104.6K |
| 意大利 | 2 | $51.1K |
| 西班牙 | 1 | $19.6K |
| 波兰 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gavioli Antica Cantina S.r.l. | 意大利 | 2 | $51.1K | 汽酒、其他非酒精饮料 |
| Quanzhou Softmoon Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 塑料装饰品、瓷餐具 |
| Industrias Espadafor S.A. | 西班牙 | 1 | $19.6K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Synrad H & H Glassware (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Dongguan Meilu Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 皮革箱包容器、木制品 |
| MMULIFE Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 铁钢罐<50升 |
| Wil Sad Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $4.7K | 鲜苹果、苹果汁≤20糖度 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 玻璃容器 | Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-15 | 玻璃容器 | Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-15 | 玻璃容器 | Weifang Hanzhou Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-14 | 塑料装饰品 | Quanzhou Softmoon Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-14 | 塑料装饰品 | Quanzhou Softmoon Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-14 | 塑料装饰品 | Quanzhou Softmoon Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2025-02-20 | 苹果汁≤20糖度 | Wil Sad Sp. z o.o. | 波兰 | $4.7K |
| 2024-11-08 | 塑料装饰品 | Quanzhou Softmoon Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-08 | 塑料装饰品 | Quanzhou Softmoon Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2024-11-08 | 塑料装饰品 | Quanzhou Softmoon Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |