Good Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,067 笔 · 主营 酸奶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Tốt Lành
- 邮箱25
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
2,067
进口笔数
0
出口笔数
$84.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
105
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303085267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVEWUU0 |
| 成立日期 | 2003-09-26 |
| 联系地址 | 194 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TỐT LÀNH |
| 企业英文名称 | GOOD FOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 194 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84902739522 |
| 邮箱 | info@goodfood.com.vn |
| 传真 | +842835125247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040320 | 酸奶 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 151710 | 人造黄油 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 788 | $22.49M |
| 爱尔兰 | 140 | $15.46M |
| 泰国 | 617 | $15.00M |
| 法国 | 100 | $5.45M |
| 马来西亚 | 131 | $5.31M |
| 美国 | 22 | $3.86M |
| 印度 | 71 | $2.97M |
| 加拿大 | 14 | $2.94M |
| 意大利 | 92 | $2.39M |
| 荷兰 | 101 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CP Meiji Co., Ltd. | 泰国 | 614 | $14.97M | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| Tirlan Ltd. | 爱尔兰 | 130 | $14.96M | 高脂牛奶/奶油、酪蛋白 |
| Unilac Holland B.V. | 荷兰 | 44 | $5.23M | 其他干酪、加工奶酪 |
| BDD Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 350 | $5.00M | 酸奶、发酵乳制品 |
| Noumi Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 123 | $4.26M | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| Lactalis International | 法国 | 34 | $3.82M | 黄油乳品、高脂牛奶/奶油 |
| Asandas & Sons Pvt. Ltd. | 印度 | 68 | $2.85M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Goodman Fielder Asia Pacific | 澳大利亚 | 44 | $2.71M | 人造黄油、食用油脂制品 |
| Adeka Foods (Asia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 55 | $2.44M | 人造黄油、食用油脂制品 |
| Made Mfg | 澳大利亚 | 96 | $271.6K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,067)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 酸奶 | CP MEIJI CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-30 | 酸奶 | CP MEIJI CO LTD | 泰国 | $867 |
| 2026-04-30 | 酸奶 | CP MEIJI CO LTD | 泰国 | $151 |
| 2026-04-30 | 其他非酒精饮料 | CP MEIJI CO LTD | 泰国 | $995 |
| 2026-04-30 | 其他非酒精饮料 | CP MEIJI CO LTD | 泰国 | $160 |
| 2026-04-30 | 酸奶 | CP MEIJI CO LTD | 泰国 | $372 |
| 2026-04-30 | 其他非酒精饮料 | CP MEIJI CO LTD | 泰国 | $633 |
| 2026-04-30 | 其他非酒精饮料 | CP MEIJI CO LTD | 泰国 | $123 |
| 2026-04-30 | 酸奶 | CP MEIJI CO LTD | 泰国 | $397 |
| 2026-04-30 | 酸奶 | CP MEIJI CO LTD | 泰国 | $151 |