Good Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,433 笔 · 主营 酸奶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Tốt Lành

2,433
进口笔数
0
出口笔数
$105.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
114
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.41M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.61M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.22M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $504.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $532.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.42M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.79M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.48M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.25M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.81M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.27M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.59M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.22M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.19M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.94M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $897.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.63M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.41M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.12M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.50M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.18M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.45M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.03M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.95M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.88M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.76M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.33M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.58M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.68M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.35M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.41M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.03M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.04M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $6.04M · 123 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.61M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.22M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $504.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $532.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.42M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.79M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.48M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.25M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.81M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.27M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.59M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.22M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.19M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.94M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $897.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.63M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.41M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.12M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.50M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.18M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.45M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.03M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.95M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.88M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.76M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.33M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.58M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.68M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.35M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.41M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.03M · 91 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.04M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $6.04M · 123 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303085267
企查查编码QVNTVEWUU0
成立日期2003-09-26
联系地址194 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TỐT LÀNH
企业英文名称GOOD FOOD CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址194 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84902739522
邮箱info@goodfood.com.vn
传真+842835125247
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040320酸奶
0401201-6%脂肪乳品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
040150高脂牛奶/奶油
040690其他干酪
151710人造黄油
200410冷冻马铃薯制品
151790食用油脂制品
020230冻去骨牛肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚874$25.75M
爱尔兰156$17.02M
泰国723$16.90M
马来西亚218$12.68M
法国115$6.59M
美国33$6.28M
印度86$3.44M
加拿大16$3.11M
荷兰119$2.95M
意大利107$2.73M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CP Meiji Co., Ltd.泰国720$16.87M1-6%脂肪乳品、酸奶
Tirlan Ltd.爱尔兰146$16.52M酪蛋白、黄油乳品
ADEKA FOODS (ASIA) SDN BHD马来西亚95$7.68M人造黄油、食用油脂制品
Unilac Holland B.V.荷兰55$6.72M其他干酪、加工奶酪
BDD Australia Pty Ltd澳大利亚385$5.80M酸奶、发酵乳制品
Noumi Trading Pty Ltd澳大利亚136$4.63M1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料
Goodman Fielder Asia Pacific澳大利亚61$4.01M人造黄油、食用油脂制品
ASANDAS AND SONS PRIVATE LIMITED印度83$3.32M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Unigra Food Processing Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚46$2.93M其他食品制剂、含可可食品>2kg
Made Mfg澳大利亚96$271.6K其他非酒精饮料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 2,433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31酸奶CP Meiji Co., Ltd.泰国$213
2026-07-31酸奶CP Meiji Co., Ltd.泰国$430
2026-07-31其他非酒精饮料CP Meiji Co., Ltd.泰国$266
2026-07-311-6%脂肪乳品CP Meiji Co., Ltd.泰国$688
2026-07-31酸奶CP Meiji Co., Ltd.泰国$343
2026-07-31酸奶CP Meiji Co., Ltd.泰国$306
2026-07-31其他非酒精饮料CP Meiji Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-07-31其他非酒精饮料CP Meiji Co., Ltd.泰国$764
2026-07-31酸奶CP Meiji Co., Ltd.泰国$549
2026-07-31酸奶CP Meiji Co., Ltd.泰国$723

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Good Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →