HQP Technology Investment Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ Hqp
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$3.95M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103105244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNNDAG9 |
| 成立日期 | 2008-12-19 |
| 联系地址 | Căn hộ 39 Nhà N09 – Đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HQP |
| 企业英文名称 | HQP TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 39 Nhà N09 – Đô thị mới Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436741197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $3.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $2.00M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.95M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $980 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $603 |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $239 |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $436 |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $107 |