An Ngoc Son Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 塑料文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ An Ngọc Sơn
125
进口笔数
1
出口笔数
$2.27M
进口金额
$7.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-12-08
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107367025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QPVF28 |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | Số 65 Hàng Bông, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN NGỌC SƠN |
| 企业英文名称 | AN NGOC SON SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 Hàng Bông, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84867557969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392610 | 塑料文具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $2.27M |
| 越南 | 2 | $581 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.2K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Guangbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 115 | $2.08M | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Ningbo Mate Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $191.4K | 塑料文具、纸质文具 |
| FAIRTON ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $580 | 其他塑料包装制品 |
| Guangbo Group Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 塑料文具、塑纺容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Guangbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他印刷机零件、聚酯塑料片材 |
| Ningbo Guangbo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他粘合剂≤1kg、PVC塑料板材 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 塑料文具 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $573 |
| 2026-03-31 | 餐具及刀片 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $554 |
| 2026-03-31 | 圆珠笔 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $753 |
| 2026-03-31 | 圆珠笔 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 绘图仪器 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $285 |
| 2026-03-31 | 绘图仪器 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 带套铅笔蜡笔 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $481 |
| 2026-03-31 | 塑料文具 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $100 |
| 2026-03-31 | 塑纺容器 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $597 |
| 2026-03-31 | 剪刀及刀片 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $353 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他印刷图片 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $512 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $457 |
| 2025-12-08 | 其他印刷图片 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $507 |
| 2025-12-08 | 毡尖笔 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $695 |
| 2025-12-08 | 其他伞类 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $565 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $435 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $446 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $446 |
| 2025-12-08 | 塑料装饰品 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $448 |
| 2025-12-08 | 其他印刷图片 | NINGBO GUANGBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $512 |