Phuc Anh Long Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHúC ANH LONG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.9K
出口金额
—
最近进口
2024-01-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318120690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2FQM9H |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | 103/7/28 Đường số 20, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC ANH LONG |
| 企业英文名称 | PHUC ANH LONG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 103/7/28 Đường số 20, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2652 - Sản xuất đồng hồ 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | 0905922221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IB Co. | 韩国 | 1 | $3.9K | 针织头饰、化纤针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | IB Co. | 韩国 | $293 |
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | IB Co. | 韩国 | $290 |
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | IB Co. | 韩国 | $306 |
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | IB Co. | 韩国 | $286 |
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | IB Co. | 韩国 | $304 |
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | IB Co. | 韩国 | $307 |
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | IB Co. | 韩国 | $302 |
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | IB Co. | 韩国 | $309 |
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | IB Co. | 韩国 | $296 |
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | IB Co. | 韩国 | $298 |