Song Da No. 10.9 Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他风扇

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sông Đà 10.9

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$513.2K
出口金额
最近进口
2024-08-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.1K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0500467988
企查查编码QVNGFW6UBV
成立日期2005-06-29
联系地址Lô 15- liền kề 14, khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 10.9
企业英文名称SONG DA NO 10.9 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Vị trí 07 + 08, Liền kề 03, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84243354416
传真+84243354739
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本186亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841459其他风扇
400912硫化橡胶软管
853620自动断路器
731815钢铁螺钉螺栓
831130金属焊条
841320手动计量泵
841480其他气泵
846721电动手钻
853710电力控制板
854420同轴电缆

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝19$509.6K
越南1$3.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd.老挝16$467.5K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体
Xekaman 1 Power Co., Ltd.老挝3$42.2K电能、通信设备
Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd.越南1$3.6K其他矿渣及灰、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-01混凝土泵NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$12.1K
2024-08-01360度挖掘机NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$12.4K
2024-07-31轻型商用车轮胎NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$323
2024-07-31轻型商用车轮胎NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$1.2K
2024-07-31塑料管件NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$201
2024-07-31高压塑料软管NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$1.7K
2024-07-31塑料管件NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$37
2024-07-31其他橡胶轮胎NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$19
2024-07-31不锈钢管件NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$919
2024-07-31合金钢无缝管NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD老挝$673

相关企业 · 同类产品

Song Da No. 10.9 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →