Song Da No. 10.9 Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sông Đà 10.9
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$513.2K
出口金额
—
最近进口
2024-08-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500467988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFW6UBV |
| 成立日期 | 2005-06-29 |
| 联系地址 | Lô 15- liền kề 14, khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 10.9 |
| 企业英文名称 | SONG DA NO 10.9 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Vị trí 07 + 08, Liền kề 03, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84243354416 |
| 传真 | +84243354739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 19 | $509.6K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $467.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Xekaman 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $42.2K | 电能、通信设备 |
| Nam Mo 2 Hydropower Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他矿渣及灰、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 混凝土泵 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $12.1K |
| 2024-08-01 | 360度挖掘机 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $12.4K |
| 2024-07-31 | 轻型商用车轮胎 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $323 |
| 2024-07-31 | 轻型商用车轮胎 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $1.2K |
| 2024-07-31 | 塑料管件 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $201 |
| 2024-07-31 | 高压塑料软管 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $1.7K |
| 2024-07-31 | 塑料管件 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $37 |
| 2024-07-31 | 其他橡胶轮胎 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $19 |
| 2024-07-31 | 不锈钢管件 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $919 |
| 2024-07-31 | 合金钢无缝管 | NAM MO 2 HYDROPOWER CO LTD | 老挝 | $673 |