My Home Interior Mfg. Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 发泡床垫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Nội Thất Xuất Nhập Khẩu Nhà Tôi
31
进口笔数
0
出口笔数
$678.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312323214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V31F4E |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | 179 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT XUẤT NHẬP KHẨU NHÀ TÔI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84902397180 |
| 邮箱 | haleygiang123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 630130 | 棉毯 |
| 630239 | 非棉制床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 19 | $357.6K |
| 中国 | 11 | $297.2K |
| 土耳其 | 1 | $23.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GETHA (1969) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $357.6K | 发泡床垫、其他寝具 |
| Biztex Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $169.8K | 非针织床罩、棉制盥洗织物 |
| Nantong Hayman Home Living Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.3K | 印花聚酯布、棉机织布 |
| Nantong Hayman Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.7K | 其他寝具、印花聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 发泡床垫 | GETHA (1969) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 发泡床垫 | GETHA (1969) SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2026-01-12 | 发泡床垫 | GETHA (1969) SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-01-12 | 非棉制床品 | GETHA (1969) SDN BHD | 马来西亚 | $111 |
| 2026-01-12 | 发泡床垫 | GETHA (1969) SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 其他寝具 | GETHA (1969) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 发泡床垫 | GETHA (1969) SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2026-01-12 | 发泡床垫 | GETHA (1969) SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-01-12 | 发泡床垫 | GETHA (1969) SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 发泡床垫 | GETHA (1969) SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |