Viet Duc International Electrical Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 钢铁制非电器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DV THươNG MạI VIệT ĐứC
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201801835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1E6KHA |
| 成立日期 | 2017-07-29 |
| 联系地址 | Số 11 Đường Mạc Quyết, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DV THƯƠNG MẠI VIỆT ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường Mạc Quyết, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84916621696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Patent Supply Chain Management (Qianhai SZ) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.31M | 电热器具零件、1000伏以下保险丝 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | PATENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QIANHAI SZ) CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | PATENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QIANHAI SZ) CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | PATENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QIANHAI SZ) CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | PATENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QIANHAI SZ) CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | PATENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QIANHAI SZ) CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-04-28 | 钢铁制非电器零件 | PATENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QIANHAI SZ) CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-21 | 钢铁制非电器零件 | PATENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QIANHAI SZ) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | PATENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QIANHAI SZ) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 钢铁制非电器零件 | PATENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QIANHAI SZ) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 钢铁制非电器零件 | PATENT SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (QIANHAI SZ) CO LTD | 中国 | $1.1K |