New Golf Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 高尔夫球杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ New Golf
50
进口笔数
0
出口笔数
$116.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313709852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH8FNB1 |
| 成立日期 | 2016-03-22 |
| 联系地址 | 74/12 Đường ĐHT23, Khu phố 1A, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NEW GOLF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/12 Đường ĐHT23, Khu phố 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết sẽ chịu trách nhiệm thanh toán hết các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản khác của chi nhánh và hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính hợp pháp, chính xác, trung thực của nội dung Thông báo này 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +842822488678 |
| 邮箱 | newgolfvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $52.7K |
| 中国 | 28 | $44.0K |
| 泰国 | 8 | $17.1K |
| 中国台湾 | 7 | $1.4K |
| 韩国 | 2 | $980 |
| 美国 | 1 | $67 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fourteen Co., Ltd. | 日本 | 26 | $77.4K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Ibis Trade Llc | 日本 | 2 | $21.5K | 高尔夫球杆、其他塑纺箱盒 |
| Globeride Inc | 日本 | 19 | $11.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fourteen Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.1K | 其他高尔夫设备、纸板箱盒 |
| Dongguan Kentmai Outdoor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 其他男式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 高尔夫球杆 | GLOBERIDE, INC. | 日本 | $384 |
| 2025-03-03 | 其他塑纺箱盒 | Globeride Inc | 中国 | $316 |
| 2025-02-03 | 高尔夫球杆 | GLOBERIDE, INC. | 日本 | $1.7K |
| 2024-10-21 | 硫化橡胶服装 | Globeride Inc | 中国 | $7 |
| 2024-10-21 | 其他高尔夫设备 | Globeride Inc | 中国 | $4 |
| 2024-10-21 | 其他高尔夫设备 | Globeride Inc | 中国 | $182 |
| 2024-09-27 | 其他塑纺箱盒 | Globeride Inc | 中国 | $17 |
| 2024-09-27 | 其他塑纺箱盒 | Globeride Inc | 中国 | $74 |
| 2024-09-27 | 其他塑纺箱盒 | Globeride Inc | 中国 | $14 |
| 2024-09-23 | 高尔夫球杆 | FOURTEEN CO LTD | 日本 | $208 |