WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT & PRODUCTION LTD LIABILITY CO

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非木预制建筑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT PHáT TRIểN NôNG NGHIệP WINECO

39
进口笔数
30
出口笔数
$8.64M
进口金额
$184.0K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-01-15
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-11进口 $990 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $1.63M · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $201 · 1 笔2026-01进口 $5 · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-11进口 $990 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-10进口 $1.63M · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $201 · 1 笔2026-01进口 $5 · 1 笔出口 $15.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106827752
企查查编码QVNVMJ2P1A
成立日期2015-04-17
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Trung tâm Quốc tế, 17 Ngô Quyền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP WINECO
企业英文名称WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Trung tâm Quốc tế, 17 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+842471022888
邮箱wecmpo@wineco.masangroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7.6705万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940690非木预制建筑
530500植物纺织纤维
630590纺织包装袋
230400大豆油渣
401699其他硫化橡胶制品
842449非便携喷雾器
853710电力控制板
902580组合测量仪器
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
070519其他鲜莴苣
200989其他单一果蔬汁
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
200990混合果蔬汁
080450番石榴芒果山竹
081340其他干果
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
070200鲜番茄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列32$8.26M
斯里兰卡4$159.5K
荷兰1$125.1K
意大利1$49.5K
中国台湾1$35.1K
土耳其1$7.9K
韩国3$4.3K
印度1$118

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$162.3K
越南2$3.9K
阿联酋3$2.6K
新加坡2$37

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH DAU TU SAN XUAT PHAT TRIEN NONG NGHIEP WINECO越南31$8.63M非木预制建筑、非便携喷雾器
Farmtech Korea韩国2$3.4K其他硫化橡胶制品、电力控制板
Hanpel Tech Co., Ltd.韩国1$990非活性酵母、猫狗饲料
Galcon Bakarim Agricultural Cooperative Society Ltd.以色列1$700阀门零件、电力控制板
VAIGHAI AGRO PRODUCTS LTD印度1$118植物纺织纤维、其他植物产品
HYOSUNG ONB (PVT) LTD斯里兰卡2$10纺织包装袋
THUSELCO HOLDINGS (PVT) LTD斯里兰卡1$8植物纺织纤维、其他植物产品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
W TRADING CO LTD韩国20$162.0K其他鲜莴苣、卷心生菜
W-FARMING CO.,LTD2$15.2K其他鲜莴苣、其他芸苔属蔬菜
POWERTRADE GENERAL TRADING FZE阿联酋5$6.5K加工菠萝、未焙炒咖啡
SAMSUNG WELSTORY韩国1$350其他食用蔬菜
C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD新加坡1$21鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠
BEST STATION PTE LTD新加坡1$16鲜番茄、其他鲜莴苣

相关企业 · 同类产品

WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT & PRODUCTION LTD LIABILITY CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →