WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT & PRODUCTION LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT PHáT TRIểN NôNG NGHIệP WINECO
39
进口笔数
30
出口笔数
$8.64M
进口金额
$184.0K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-01-15
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106827752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMJ2P1A |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Trung tâm Quốc tế, 17 Ngô Quyền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP WINECO |
| 企业英文名称 | WINECO AGRICULTURAL INVESTMENT DEVELOPMENT AND PRODUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Trung tâm Quốc tế, 17 Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +842471022888 |
| 邮箱 | wecmpo@wineco.masangroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7.6705万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 070200 | 鲜番茄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 32 | $8.26M |
| 斯里兰卡 | 4 | $159.5K |
| 荷兰 | 1 | $125.1K |
| 意大利 | 1 | $49.5K |
| 中国台湾 | 1 | $35.1K |
| 土耳其 | 1 | $7.9K |
| 韩国 | 3 | $4.3K |
| 印度 | 1 | $118 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $162.3K |
| 越南 | 2 | $3.9K |
| 阿联酋 | 3 | $2.6K |
| 新加坡 | 2 | $37 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DAU TU SAN XUAT PHAT TRIEN NONG NGHIEP WINECO | 越南 | 31 | $8.63M | 非木预制建筑、非便携喷雾器 |
| Farmtech Korea | 韩国 | 2 | $3.4K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Hanpel Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $990 | 非活性酵母、猫狗饲料 |
| Galcon Bakarim Agricultural Cooperative Society Ltd. | 以色列 | 1 | $700 | 阀门零件、电力控制板 |
| VAIGHAI AGRO PRODUCTS LTD | 印度 | 1 | $118 | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
| HYOSUNG ONB (PVT) LTD | 斯里兰卡 | 2 | $10 | 纺织包装袋 |
| THUSELCO HOLDINGS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | 1 | $8 | 植物纺织纤维、其他植物产品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W TRADING CO LTD | 韩国 | 20 | $162.0K | 其他鲜莴苣、卷心生菜 |
| W-FARMING CO.,LTD | 2 | $15.2K | 其他鲜莴苣、其他芸苔属蔬菜 | |
| POWERTRADE GENERAL TRADING FZE | 阿联酋 | 5 | $6.5K | 加工菠萝、未焙炒咖啡 |
| SAMSUNG WELSTORY | 韩国 | 1 | $350 | 其他食用蔬菜 |
| C M M MARKETING MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $21 | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| BEST STATION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $16 | 鲜番茄、其他鲜莴苣 |