Anpharma Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC ANPHARMA

220
进口笔数
3
出口笔数
$19.44M
进口金额
$105.1K
出口金额
2023-07-12
最近进口
2023-06-28
最近出口
117
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0314845230
企查查编码QVNTN8GGBX
成立日期2018-01-17
联系地址422 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC ANPHARMA
企业英文名称ANPHARMA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址422 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0966522931
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293339其他杂环化合物
293359其他杂环化合物
292429环酰胺衍生物
293590其他磺胺类
292250含氧氨基化合物
293399其他杂环化合物
293499其他杂环化合物
293090其他有机硫化合物
293329其他咪唑化合物

出口

HS 编码产品
281122二氧化硅
281610氢氧化镁及过氧化镁
293339其他杂环化合物
294000其他纯糖
294120链霉素类抗生素
294130四环素类抗生素
350510改性淀粉
390599其他乙烯聚合物
391239其他纤维素醚
391290其他纤维素衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度129$10.31M
中国90$9.03M
意大利1$99.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$95.1K
越南1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Covalent Laboratories Pvt. Ltd.印度10$2.23M其他抗生素、其他有机化合物
Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$1.21M环酰胺衍生物、吡唑化合物
KHS Synchemica Corp.中国6$1.08M其他抗生素、其他杂环化合物
North China Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$633.0K其他抗生素、辅酶Q10
Topfond Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$489.1K其他抗生素、其他甾体激素
VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED印度5$455.0K其他杂环化合物、含氧氨基化合物
Aarti Industries Ltd.印度4$432.3K芳香单胺、氯化钙
AMI Lifesciences Pvt. Ltd.印度6$395.1K其他杂环化合物、环酰胺衍生物
Fuan Pharmaceutical Group Yantai Justaware Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$384.3K其他抗生素
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$381.1K甾体激素、甾体激素

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Codupha Lao Co., Ltd.老挝2$95.1K衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Codupha Lao Co., Ltd.越南1$10.0K四环素类抗生素

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-12其他抗生素SHANDONG NEW TIME PHARMACEUTICAL CO LTD中国$24.0K
2023-06-27其他抗生素NORTH CHINA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$240.0K
2023-06-22其他抗生素FUAN PHARMACEUTICAL GROUP YANTAI JUSTAWARE PHARMACEUTICAL CO LTD中国$128.1K
2023-06-21其他磺胺类PARABOLIC DRUGS LTD印度$11.3K
2023-06-19其他甾体激素KHS SYNCHEMICA CORP中国$74.0K
2023-06-15咖啡因生物碱AARTI INDUSTRIES LTD印度$163.3K
2023-06-12其他抗生素COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD印度$186.0K
2023-06-12其他抗生素TOPFOND PHARMACEUTICAL CO LTD中国$286.0K
2023-06-08其他杂环化合物AMI LIFESCIENCES PVT LTD印度$42.0K
2023-06-05其他杂环化合物WEIHAI DISU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$2.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-28其他乙烯聚合物Codupha Lao Co., Ltd.老挝$2.4K
2023-06-28其他纤维素衍生物Codupha Lao Co., Ltd.老挝$2.7K
2023-06-28其他纤维素衍生物Codupha Lao Co., Ltd.老挝$385
2023-06-28其他纤维素醚Codupha Lao Co., Ltd.老挝$360
2023-06-28其他纤维素醚Codupha Lao Co., Ltd.老挝$2.2K
2023-06-26四环素类抗生素Codupha Lao Co., Ltd.老挝$12.5K
2023-06-26改性淀粉Codupha Lao Co., Ltd.老挝$1.1K
2023-06-26氢氧化镁及过氧化镁Codupha Lao Co., Ltd.老挝$350
2023-06-26其他纯糖Codupha Lao Co., Ltd.老挝$12.9K
2023-06-26二氧化硅Codupha Lao Co., Ltd.老挝$125

相关企业 · 同类产品

Anpharma Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →