Minh Phat Phu Tho Trade & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI MINH PHáT PHú THọ
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$291.8K
出口金额
—
最近进口
2024-09-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601084720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPGJ4B5 |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | Khu 3, Đồi Làng Hạ, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI MINH PHÁT PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | MINH PHAT PHU THO TRADE AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Đồi Làng Hạ, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84945580611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $291.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lientex LLC | 越南 | 22 | $291.8K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $10.1K |
| 2024-09-16 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $10.7K |
| 2024-09-09 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $10.5K |
| 2024-07-22 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $16.8K |
| 2024-07-17 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $10.2K |
| 2024-07-15 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $6.7K |
| 2024-07-15 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $3.6K |
| 2024-07-12 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $10.4K |
| 2024-07-11 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $10.3K |
| 2024-07-10 | 未涂布瓦楞纸 | LIENTEX L L C | 越南 | $10.3K |