Skyauto Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKYAUTO VIệT NAM
76
进口笔数
0
出口笔数
$858.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108487188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49BXJJW |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | Số 4, Ngõ 8, Đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKYAUTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SKYAUTO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Ngõ 8, Đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987459818 |
| 邮箱 | skyauto.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $858.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bb21cf06869d636bd0f2648f1199cdd3 | 9 | $235.6K | ||
| Shenzhen Shenyongtong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.7K | 压力测量仪、其他电视摄像机 |
| Nello Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.1K | 其他电视摄像机 |
| SHENZHEN QINGLIAN TONGCHUANG AUTOMOBILE ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 12 | $46.9K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Guangzhou Sinjet Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $44.4K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Shenzhen Qinglian Tongchuang Automobile Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $42.6K | 电力控制板、其他功能机器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan First Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.2K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Haoyu Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 其他电视摄像机、抗辐射摄像机 |
| Microbrain Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.6K | 车辆照明信号零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN DAZA INNOVATION | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN DAZA INNOVATION | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN DAZA INNOVATION | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-03 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN DAZA INNOVATION | 中国 | $30.8K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | SHENZHEN QINGLIAN TONGCHUANG AUTOMOBILE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-17 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU SINJET ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-17 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU SINJET ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-13 | 其他测量仪器 | SHENZHEN QINGLIAN TONGCHUANG AUTOMOBILE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 其他功能机器 | SHENZHEN QINGLIAN TONGCHUANG AUTOMOBILE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-09 | 液体气体测量仪 | GUANGZHOU SHOUYI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |