TAN HIEP PHAT INDUSTRIAL PRODUCTION TRADING CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Công Nghiệp Tân Hiệp Phát
- 邮箱567
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$27.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100844827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV8XW6K |
| 成立日期 | 2008-06-03 |
| 联系地址 | Lô số 13, Đường số 7, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP TÂN HIỆP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 13, Đường số 7, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842723769338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $27.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIZHOU HUANGYAN JMT MOULD CO LTD | 中国 | 1 | $12.8K | 橡塑模具、电热电阻器 |
| FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 橡塑模具、其他升降机械 |
| TAIZHOU YIXIAN MOLDING CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 橡塑模具 |
| FU CHUN SHIN (NINGBO) MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 注塑机、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 橡塑模具 | TAIZHOU YIXIAN MOLDING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-09-06 | 橡塑模具 | FOSHAN PENGCHANG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-08-25 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN JMT MOULD CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-08-25 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN JMT MOULD CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-08-25 | 橡塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN JMT MOULD CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-08-09 | 8477机器零件 | FU CHUN SHIN (NINGBO) MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2023-08-09 | 8477机器零件 | FU CHUN SHIN (NINGBO) MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-09 | 8477机器零件 | FU CHUN SHIN (NINGBO) MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $72 |