Savills (Vietnam) Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Savills Việt Nam - Chi Nhánh TP.Hồ Chí Minh
- 邮箱161
4
进口笔数
0
出口笔数
$77
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100777512-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHKSQ18 |
| 成立日期 | 2013-02-25 |
| 联系地址 | 81-83-83B-85, Đường Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAVILLS (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 81-83-83B-85, Đường Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842873091868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $53 |
| 中国香港 | 2 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Psp Worldwide Logistics London | 英国 | 2 | $53 | 商业广告材料、旅居挂车 |
| SAVILLS MANAGEMENT SERVICES LTD | 中国香港 | 1 | $16 | 低频期刊 |
| SAVILLS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $8 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他印刷品 | SAVILLS (HK) LTD | 中国香港 | $8 |
| 2025-06-09 | 商业广告材料 | Psp Worldwide Logistics London | 英国 | $27 |
| 2025-05-23 | 商业广告材料 | PSP WORLDWIDE LOGISTICS LONDON | 英国 | $26 |
| 2024-09-24 | 低频期刊 | SAVILLS MANAGEMENT SERVICES LTD | 中国香港 | $15 |
| 2024-09-24 | 低频期刊 | SAVILLS MANAGEMENT SERVICES LTD | 中国香港 | $1 |