Wood Line Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 506 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WOOD LINE

6
进口笔数
506
出口笔数
$24.3K
进口金额
$20.32M
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
121
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2023-11进口 $52 · 1 笔出口 $228.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $325.5K · 9 笔2024-03进口 $86 · 1 笔出口 $449.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $338.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $345.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $532.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $577.1K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $378.8K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $809.4K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $716.1K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $967.8K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $320.4K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $997.0K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 35 笔2025-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $647.6K · 15 笔2025-06进口 $47 · 1 笔出口 $772.7K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $625.1K · 14 笔2025-08进口 $11 · 1 笔出口 $779.5K · 17 笔2025-09进口 $58 · 1 笔出口 $708.9K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $880.1K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $948.9K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $520.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $777.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $585.3K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $935.9K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $772.4K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $228.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 5 笔2023-11进口 $52 · 1 笔出口 $228.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.1K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $325.5K · 9 笔2024-03进口 $86 · 1 笔出口 $449.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $338.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.6K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $345.5K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $532.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $577.1K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $378.8K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $809.4K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $716.1K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $967.8K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $320.4K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $997.0K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 35 笔2025-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $647.6K · 15 笔2025-06进口 $47 · 1 笔出口 $772.7K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $625.1K · 14 笔2025-08进口 $11 · 1 笔出口 $779.5K · 17 笔2025-09进口 $58 · 1 笔出口 $708.9K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $880.1K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $948.9K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $520.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $777.7K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $585.3K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $935.9K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $772.4K · 18 笔

工商档案

企业注册号0109155876
企查查编码QVNF790GU7
成立日期2020-04-09
联系地址Tầng 4 tòa nhà Dương Tuấn, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WOOD LINE
企业英文名称WOOD LINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4 tòa nhà Dương Tuấn, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话+84962786805
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
442199其他木制品
481159塑料涂布纸板
940350卧室木家具
940360其他木家具
950300玩具模型
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441233薄硬木胶合板
441291其他热带胶合板
441239针叶木胶合板
441231热带木胶合板
441899其他木制细木工品
441241热带木胶合板
441299其他针叶木胶合板
940350卧室木家具
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$24.0K
德国3$155
波兰1$52
美国1$47

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列46$3.57M
印度146$3.18M
沙特阿拉伯22$1.71M
南非28$1.48M
葡萄牙24$1.32M
阿联酋24$1.25M
阿曼25$1.06M
美国28$770.6K
比利时13$666.6K
塞浦路斯15$542.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国1$24.0K塑料涂布纸板、胶粘纸卷/张
Samann Kindermöbel E.K.德国1$86卧室木家具
S. Mann Handels GmbH德国2$69玩具模型、其他拉链
Fillikid GmbH德国1$52其他木家具
Trixie Pet Products, Inc.美国1$47其他木制品

下游采购商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liraz Wood Ltd.以色列41$3.33M薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板
Timbition Impex Private Ltd.印度44$999.0K非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板
Arc Timbers Cc南非20$962.5K非针叶木薄胶合板
Al Inma Building Materials Llc阿曼15$789.0K针叶木胶合板、薄硬木胶合板
GWP Solutions Pvt. Ltd.印度29$726.1K6mm以上松木、6mm以上针叶木
Fepco International (Europe) N.V.比利时13$666.6K其他热带胶合板、热带木胶合板
KUS Formwork & Scaffolding Pte. Ltd.新加坡16$385.7K其他热带胶合板、薄硬木胶合板
Georgios P. Sykopetritis & Sons Ltd.塞浦路斯11$307.9K薄硬木胶合板
Kassa Doors & Buildpro Private Ltd.印度14$254.7K其他塑料建材、非泡沫塑料片
Wood Stock印度10$189.4K6mm以上松木、其他热带木材

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04其他拉链S MANN HANDELS GMBH德国$58
2025-08-07玩具模型S MANN HANDELS GMBH德国$11
2025-06-18其他木制品TRIXIE PET PRODUCTS,INC美国$47
2025-05-26塑料涂布纸板Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$24.0K
2024-03-18卧室木家具SAMANN KINDERMOBEL E.K.德国$43
2024-03-18卧室木家具SAMANN KINDERMOBEL E.K.德国$43
2023-11-30其他木家具FILLIKID GMBH波兰$52

出口(共 506)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29薄硬木胶合板Stanlab Sp. z o.o.波兰$50.4K
2026-04-24薄硬木胶合板K U S FORMWORK & SCAFFOLDING PTE LTD新加坡$35.7K
2026-04-24非针叶木薄胶合板Graterma S.L.西班牙$22.4K
2026-04-24非针叶木薄胶合板Graterma S.L.西班牙$12.7K
2026-04-24非针叶木薄胶合板Graterma S.L.西班牙$10.9K
2026-04-24非针叶木薄胶合板GLOBALDIS-DISTRIBUICAO GLOBAL DE MATERIAIS,S.A.葡萄牙$10.4K
2026-04-24非针叶木薄胶合板GLOBALDIS-DISTRIBUICAO GLOBAL DE MATERIAIS,S.A.葡萄牙$8.8K
2026-04-24非针叶木薄胶合板Graterma S.L.西班牙$22.0K
2026-04-24非针叶木薄胶合板Graterma S.L.西班牙$21.4K
2026-04-24非针叶木薄胶合板Graterma S.L.西班牙$23.4K

相关企业 · 同类产品

Wood Line Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →