Wood Line Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 599 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WOOD LINE
6
进口笔数
599
出口笔数
$24.3K
进口金额
$23.46M
出口金额
2025-09-04
最近进口
2026-09-04
最近出口
5
供应商数
133
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109155876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF790GU7 |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | Tầng 4 tòa nhà Dương Tuấn, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOOD LINE |
| 企业英文名称 | WOOD LINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà Dương Tuấn, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84962786805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $24.0K |
| 德国 | 3 | $155 |
| 波兰 | 1 | $52 |
| 美国 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 47 | $3.69M |
| 印度 | 147 | $3.22M |
| 沙特阿拉伯 | 22 | $1.71M |
| 葡萄牙 | 30 | $1.67M |
| 南非 | 28 | $1.48M |
| 波兰 | 29 | $1.26M |
| 阿联酋 | 24 | $1.25M |
| 阿曼 | 25 | $1.06M |
| 菲律宾 | 11 | $826.1K |
| 比利时 | 17 | $822.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.0K | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
| Samann Kindermöbel E.K. | 德国 | 1 | $86 | 卧室木家具 |
| S. Mann Handels GmbH | 德国 | 2 | $69 | 玩具模型、其他拉链 |
| Fillikid GmbH | 德国 | 1 | $52 | 其他木家具 |
| TRIXIE PET PRODUCTS, INC. | 美国 | 1 | $47 | 其他木制品 |
下游采购商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liraz Wood Ltd. | 以色列 | 42 | $3.45M | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| TIMBITION IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 44 | $999.0K | 非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板 |
| Arc Timbers Cc | 南非 | 20 | $962.5K | 非针叶木薄胶合板 |
| Al Inma Building Materials Llc | 阿曼 | 15 | $789.0K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| GWP SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 30 | $760.3K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Stanlab Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $654.8K | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| KUS Formwork & Scaffolding Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $512.2K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| CLARENTER LLC | 美国 | 20 | $315.3K | 其他木制细木工品、木制家具零件 |
| Kassa Doors & Buildpro Private Ltd. | 印度 | 14 | $254.7K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| North American Cabinets | 加拿大 | 16 | $220.5K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他拉链 | S. Mann Handels GmbH | 德国 | $58 |
| 2025-08-07 | 玩具模型 | S. Mann Handels GmbH | 德国 | $11 |
| 2025-06-18 | 其他木制品 | TRIXIE PET PRODUCTS, INC. | 美国 | $47 |
| 2025-05-26 | 塑料涂布纸板 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $24.0K |
| 2024-03-18 | 卧室木家具 | Samann Kindermöbel E.K. | 德国 | $43 |
| 2024-03-18 | 卧室木家具 | Samann Kindermöbel E.K. | 德国 | $43 |
| 2023-11-30 | 其他木家具 | Fillikid GmbH | 波兰 | $52 |
出口(共 599)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-04 | 非针叶木薄胶合板 | Kus Structural Components Inc | 菲律宾 | $77.4K |
| 2026-09-04 | 非针叶木薄胶合板 | Kus Structural Components Inc | 菲律宾 | $77.4K |
| 2026-09-04 | 非针叶木薄胶合板 | Kus Structural Components Inc | 菲律宾 | $77.4K |
| 2026-09-04 | 非针叶木薄胶合板 | Kus Structural Components Inc | 菲律宾 | $77.4K |
| 2026-09-04 | 非针叶木薄胶合板 | Kus Structural Components Inc | 菲律宾 | $77.4K |
| 2026-09-04 | 非针叶木薄胶合板 | Kus Structural Components Inc | 菲律宾 | $77.4K |
| 2026-07-28 | 薄硬木胶合板 | Goliat Sp. z o.o. | 波兰 | $4.8K |
| 2026-07-28 | 薄硬木胶合板 | Goliat Sp. z o.o. | 波兰 | $4.6K |
| 2026-07-28 | 薄硬木胶合板 | Robert Neudeck GmbH & Co. KG | 德国 | $57.6K |
| 2026-07-28 | 薄硬木胶合板 | Goliat Sp. z o.o. | 波兰 | $3.7K |