AMN Service Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他钢铁管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AMN

75
进口笔数
24
出口笔数
$697.1K
进口金额
$302.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $300 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $735 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.3K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.2K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $387 · 1 笔2025-07进口 $21.7K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-08进口 $14.7K · 3 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-11进口 $24.1K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $45.9K · 5 笔出口 $27.8K · 1 笔2026-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $50.1K · 3 笔2026-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $21.8K · 3 笔2026-04进口 $61.7K · 2 笔出口 $14.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $300 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $735 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.3K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.8K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.2K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-04进口 $27.1K · 2 笔出口 $36.2K · 1 笔2025-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-06进口 $3.7K · 1 笔出口 $387 · 1 笔2025-07进口 $21.7K · 2 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-08进口 $14.7K · 3 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-09进口 $20.0K · 2 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-10进口 $17.0K · 3 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-11进口 $24.1K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $45.9K · 5 笔出口 $27.8K · 1 笔2026-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $50.1K · 3 笔2026-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $21.8K · 3 笔2026-04进口 $61.7K · 2 笔出口 $14.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315126334
企查查编码QVN845X5CT
成立日期2018-06-22
联系地址Tổ dân phố 8 Bình Tây, Phường Ninh Hải, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AMN
企业英文名称AMN SERVICE TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Hòn Khói, Phường Đông Ninh Hòa, Khánh Hòa
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84938616806
邮箱amn.service01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
741220铜合金管件
731822非螺纹垫圈
820810金属加工机刀
852589其他电视摄像机
392099其他塑料片材
741533铜螺纹紧固件
391690塑料棒材及型材
391739其他塑料管材
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
630619非合成纤维防水布
730799其他钢铁管件
741129铜合金管
741220铜合金管件
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
721790其他钢丝
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$697.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾15$262.9K
越南10$39.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Pengrui Machinery Co., Ltd.中国40$500.9K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁管件
Jiujiang Autai Rubber & Plastic Co., Ltd.中国6$86.0K其他塑料片材、塑料棒材及型材
Chengdu Huaxin Cemented Carbide Co., Ltd.中国4$35.7K其他机器刀具、金属加工机刀
Chengdu Huaxin Cemented Carbide Co., Ltd.日本4$25.0K金属加工机刀
Shenzhen Xianghan Technology Co., Ltd.中国5$18.8K其他电视摄像机、压力测量仪
Zhuzhou Shuangyi Carbide Co., Ltd.日本1$5.6K金属加工机刀
Qingdao Eastop Plastic Product Co., Ltd.中国2$5.0K其他塑料管材、其他钢铁制品
Zhuzhou Shuangyi Carbide Co., Ltd.中国2$4.8K铣削工具、未装配硬质合金工具
Qingdao Pengrui Machinery Co., Ltd.日本1$4.3K其他钢铁管件
Jinan Fucheng International Trade Co., Ltd.中国2$3.0K液压发动机、旋转排量泵

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾15$287.6K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$14.7K纺织纱线筒管、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁管件QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD中国$6.6K
2026-04-28铜合金管件QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2026-04-28其他钢铁管件QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD中国$915
2026-04-28铜合金管件QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD中国$693
2026-04-28其他钢铁管件QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD中国$394
2026-04-28其他钢铁管件QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD中国$420
2026-04-28其他钢铁管件QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD中国$252
2026-04-28其他钢铁管件QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD中国$1.1K
2026-04-28其他钢铁管件QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD中国$394
2026-04-28其他钢铁管件QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD中国$240

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09非轻质石油HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-09非轻质石油HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$1.7K
2026-04-02其他塑料制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$154
2026-04-02其他塑料制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$104
2026-04-02其他塑料制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$224
2026-04-02其他塑料制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$22
2026-04-02其他塑料制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$155
2026-04-02其他塑料制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$5
2026-04-02其他塑料制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$1.3K
2026-04-02其他塑料制品HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc.菲律宾$6

相关企业 · 同类产品

AMN Service Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →