AMN Service Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AMN
75
进口笔数
24
出口笔数
$697.1K
进口金额
$302.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315126334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN845X5CT |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 8 Bình Tây, Phường Ninh Hải, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AMN |
| 企业英文名称 | AMN SERVICE TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hòn Khói, Phường Đông Ninh Hòa, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84938616806 |
| 邮箱 | amn.service01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $697.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 15 | $262.9K |
| 越南 | 10 | $39.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Pengrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 40 | $500.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁管件 |
| Jiujiang Autai Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.0K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Chengdu Huaxin Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.7K | 其他机器刀具、金属加工机刀 |
| Chengdu Huaxin Cemented Carbide Co., Ltd. | 日本 | 4 | $25.0K | 金属加工机刀 |
| Shenzhen Xianghan Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.8K | 其他电视摄像机、压力测量仪 |
| Zhuzhou Shuangyi Carbide Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.6K | 金属加工机刀 |
| Qingdao Eastop Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
| Zhuzhou Shuangyi Carbide Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 铣削工具、未装配硬质合金工具 |
| Qingdao Pengrui Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.3K | 其他钢铁管件 |
| Jinan Fucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 液压发动机、旋转排量泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | 15 | $287.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.7K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $394 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $394 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | QINGDAO PENGRUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 非轻质石油 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $154 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $104 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $224 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $22 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $155 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $5 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | HD Hyundai Heavy Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $6 |